日にち
Ngày, số ngày
→ Ngày chuyển nhà vẫn chưa được quyết định.
日帰り
Đi về trong ngày
→ Đi suối nước nóng về trong ngày không?
泊まり
Nghỉ qua đêm
→ Tôi đã đến chơi và nghỉ lại qua đêm ở nhà bạn.
宿泊
Sự lưu trú, nghỉ trọ
→ Phí lưu trú một đêm là bao nhiêu?
滞在
Ở, lưu trú
→ Thời gian lưu trú ở Nhật Bản là 3 tháng.
団体
Đoàn, đoàn thể
→ Giảm giá theo đoàn áp dụng từ 10 người trở lên.
ツアー
Chuyến du lịch
→ Tôi đã đăng ký chuyến du lịch vòng quanh châu Âu.
あちこち
Đó đây, khắp nơi
→ Ngày nghỉ tôi đi vòng quanh các quán cà phê khắp nơi.
観光
Sự du lịch, tham quan
→ Kyoto là địa điểm du lịch nổi tiếng nhất Nhật Bản.
費用
Phí, chi phí
→ Chi phí du học tổng cộng khoảng 2 triệu yên.
予算
Kinh phí, ngân sách
→ Ngân sách tiền ăn tháng này là 30 nghìn yên.
集合
Sự tập trung, tập hợp
→ Hãy tập trung trước ga lúc 9 giờ sáng.
解散
Sự giải tán
→ Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, chúng tôi giải tán tại chỗ.
旅館
Lữ quán (nhà trọ kiểu Nhật)
→ Ở lữ quán Nhật Bản thì ngủ bằng futon.
五つ星ホテル
Khách sạn 5 sao
→ Dịch vụ của khách sạn 5 sao rất tuyệt vời.
満室
Hết phòng
→ Trong kỳ nghỉ dài, khách sạn nào cũng hết phòng.
チェックイン
Thủ tục nhận phòng
→ Khi làm thủ tục nhận phòng cần có hộ chiếu.
近づく
Đến gần
→ Bão đang đến gần nên xin đừng ra ngoài.
取り消す
Hủy, hủy bỏ
→ Có thể hủy đơn đặt hàng không?
追加
Sự bổ sung, thêm
→ Thêm món tráng miệng vào thực đơn nhé?
持ち物
Đồ mang đi, đồ đạc cá nhân
→ Hãy viết tên lên đồ mang đi.
足りる
Đủ
→ Số tiền này có đủ không?
スーツケース
Vali
→ Tôi đã xếp hành lý vào vali.
使用
Việc sử dụng
→ Phòng này hiện đang được sử dụng.
船旅
Du lịch tàu thủy
→ Du lịch tàu thủy tốn thời gian nhưng phong cảnh đẹp.
時差
Chênh lệch múi giờ
→ Chênh lệch múi giờ giữa Nhật Bản và Việt Nam là 2 tiếng.
両替
Sự đổi tiền
→ Quầy đổi tiền ở đâu?
ドル
Đô la
→ Tỷ giá đô la hôm nay là bao nhiêu?
来日
Đến Nhật Bản
→ Đã 10 năm kể từ khi tôi đến Nhật Bản.