おしゃれ(な / する)
Sự ăn diện, sành điệu (diện, sang trọng)
→ Cô ấy lúc nào cũng mặc quần áo sành điệu.
好む
Thích, chuộng
→ Anh ấy thích đồ cay hơn đồ ngọt.
好み
Sở thích, gu
→ Gu âm nhạc khác nhau tùy từng người.
流行
Sự thịnh hành, lưu hành, mốt
→ Hiện nay, âm nhạc Hàn Quốc đang thịnh hành trên toàn thế giới.
はやり
Thịnh hành, mốt
→ Trà sữa trân châu là mốt của năm ngoái.
カタログ
Sách mẫu (hàng hóa, quần áo)
→ Catalogue nội thất mới đã được gửi đến.
サンプル
Mẫu
→ Hãy thử dùng mẫu sản phẩm mới.
探す
Tìm, tìm kiếm
→ Tôi đang tìm căn hộ gần ga.
似合う
Hợp, phù hợp
→ Chiếc mũ đó rất hợp với bạn đấy.
ぴったり(する)
Sự vừa khít, phù hợp
→ Đôi giày này vừa khít chân.
高級(な)
Sự cao cấp (cao cấp)
→ Nhân ngày sinh nhật, tôi đã ăn ở nhà hàng cao cấp.
ブランド
Hàng hiệu
→ Cô ấy chỉ mặc quần áo hàng hiệu.
本物
Đồ thật, hàng thật
→ Tôi không biết bức tranh này có phải hàng thật không.
にせ物
Hàng giả
→ Hàng hiệu quá rẻ có khả năng là hàng giả.
保証
Sự bảo đảm, bảo hành
→ Sản phẩm này có bảo hành một năm.
バーゲンセール
Bán hạ giá
→ Tôi mua được áo khoác mùa đông giá rẻ trong đợt hạ giá.
取り替える
Thay, đổi
→ Pin hết nên tôi đã thay pin mới.
はめる
Đeo, xỏ
→ Vì lạnh nên tôi đã đeo găng tay.
外す
Tháo, rời
→ Trước khi nấu ăn, tôi tháo đồng hồ đeo tay ra.
カット
Việc cắt (tóc)
→ Tôi đã nhờ cắt tóc ở tiệm làm đẹp.
パーマ
Uốn (tóc)
→ Lần đầu uốn tóc, tôi rất ưng ý.
染める
Nhuộm
→ Vì tóc bạc nhiều nên tôi đã nhuộm đen.
サイズ
Cỡ, kích cỡ
→ Áo này có cỡ M không?