バス停
Bến đỗ xe buýt
→ Tôi sẽ xuống ở trạm xe buýt tiếp theo.
乗車口
Cửa lên xe
→ Cửa lên xe là cửa phía trước.
乗客
Hành khách
→ An toàn của hành khách là quan trọng nhất.
乗車
Đi tàu, đi xe
→ Xin hãy lên xe từ cửa phía sau.
発車
Sự xuất phát
→ Tàu điện sắp khởi hành.
通過
Sự đi qua
→ Chuyến tàu này sẽ đi qua ga tiếp theo.
停車
Sự dừng xe
→ Tàu tốc hành không dừng ở ga này.
下車
Sự xuống xe
→ Tôi sẽ xuống ở ga tiếp theo.
交通費
Tiền đi lại
→ Công ty chi trả tiền đi lại cho tôi.
バス代
Tiền xe buýt
→ Tiền xe buýt là 200 yên.
払い戻す
Hoàn trả, lấy lại
→ Tôi đã hoàn lại vé không sử dụng.
定員
Số người chở tối đa
→ Sức chứa của thang máy là 10 người.
つめる
Dồn
→ Bạn có thể dồn thêm chút nữa được không?
がらがらな
Vắng tanh
→ Buổi trưa ngày thường tàu điện vắng tanh.
すく
Trống, vắng
→ Quá giờ trưa thì nhà hàng vắng đi.
満員
Đầy chỗ, hết chỗ, chật
→ Giờ cao điểm buổi sáng tàu điện lúc nào cũng chật.
ぎっしり[と]
Chật ních
→ Đồ ăn chất đầy ních trong tủ lạnh.
時刻
Giờ giấc
→ Giờ dự kiến đến là 3 giờ chiều.
優先席
Ghế ưu tiên
→ Hãy tắt nguồn điện thoại di động khi ở gần ghế ưu tiên.
立ち上がる
Đứng dậy
→ Anh ấy đứng dậy khỏi ghế và chào hỏi.
ゆずる
Nhường
→ Tôi nhường đường cho trẻ em.
かかる
Tốn
→ Đi bộ đến ga mất 30 phút.
ブレーキ
Phanh
→ Phanh không ăn nên đã xảy ra tai nạn.