ドライブ
Sự lái xe dạo chơi
→ Tôi đã lái xe dạo chơi đến biển vào ngày trời đẹp.
乗せる
Chở, cho lên xe
→ Bạn có thể chở tôi đến ga được không?
助手席
Ghế phụ
→ Người ngồi ở ghế phụ hãy xem bản đồ.
シートベルト
Dây an toàn
→ Hãy thắt dây an toàn cả ở ghế sau.
カーナビ
Thiết bị chỉ đường ô tô
→ Tôi đã lái xe theo hướng dẫn của thiết bị chỉ đường.
道路
Đường, đường bộ
→ Con đường này tối lại khi đêm xuống.
渋滞
Sự kẹt xe, tắc đường
→ Giờ đi làm buổi sáng lúc nào cũng tắc đường.
速度
Tốc độ
→ Giới hạn tốc độ trên đường này là 50 km/h.
高速道路
Đường cao tốc
→ Nếu đi đường cao tốc thì 3 tiếng sẽ đến nơi.
安全(な)
Sự an toàn (an toàn)
→ Vì sự an toàn của trẻ em, hãy sử dụng ghế dành cho trẻ nhỏ.
列
Hàng, dãy
→ Có nhiều người xếp hàng chờ ở trạm xe buýt.
割り込む
Chen ngang, chen vào
→ Chen hàng là vi phạm phép lịch sự.
駐車違反
Vi phạm quy định đỗ xe
→ Xe đỗ sai quy định đã bị xe cứu hộ kéo đi.
スピード違反
Vi phạm tốc độ
→ Tôi bị cảnh sát chặn lại vì vi phạm tốc độ.
飲酒運転
Lái xe khi đã uống rượu bia
→ Lái xe khi uống rượu bia bị pháp luật cấm.
アクセル
Chân ga, bàn đạp ga
→ Tôi nhầm chân ga với chân phanh.
カーブ
Khúc cua, đoạn đường cong
→ Hãy giảm tốc độ ở khúc cua.
ゆるい
Lỏng, thoai thoải
→ Tôi đã từ từ leo lên con dốc thoai thoải.
パンク
Thủng lốp, nổ lốp
→ Tôi gặp rắc rối vì bị thủng lốp trên đường cao tốc.
一方通行
Đường một chiều
→ Đường này là đường một chiều nên không thể rẽ phải.
通行止め
Cấm lưu thông, đường bị chặn
→ Con đường này bị cấm lưu thông vì đang thi công.
運転免許証
Bằng lái xe
→ Tôi đã đến trung tâm sát hạch để gia hạn bằng lái xe.
ぶつかる
Va chạm, đâm vào
→ Xe va vào tường nên bị xước.
ひく
Cán, đâm phải
→ Con mèo nhảy ra nhưng may là không cán phải.
ハンドル
Tay lái, vô lăng
→ Cầm vô lăng bằng một tay rất nguy hiểm.
トランク
Cốp xe, thùng xe
→ Vali không vừa cốp xe.
エンジン
Động cơ
→ Tôi đã khởi động động cơ nhưng xe không chạy.
中古車
Xe ô tô cũ
→ Xe cũ nhưng cũng có chiếc tình trạng còn tốt.
トラック
Xe tải
→ Khi chạy sau xe tải lớn, khó nhìn thấy phía trước.