彼女
cô ấy, bạn gái
→ Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.
彼
anh ấy, bạn trai
→ Anh ấy đang học tiếng Nhật ở đại học.
愛情
tình yêu, tình cảm
→ Tình yêu thương của mẹ rất sâu đậm.
出会い
cuộc gặp gỡ
→ Đã có một cuộc gặp gỡ thay đổi cuộc đời tôi.
出会う
gặp, gặp gỡ
→ Tôi tình cờ gặp bạn cũ ở ga.
付き合う
hẹn hò, giao lưu, đi cùng
→ Tôi đã hẹn hò với anh ấy được 3 năm.
交際
sự giao thiệp, mối quan hệ, hẹn hò
→ Hai người đã kết hôn sau 3 năm hẹn hò.
記念
sự kỷ niệm
→ Chúng tôi tổ chức khuyến mãi kỷ niệm 10 năm khai trương.
記念日
ngày kỷ niệm
→ Hôm nay là ngày kỷ niệm bắt đầu hẹn hò.
けんか(する)
sự cãi nhau, cãi vã, đánh lộn
→ Hồi nhỏ, tôi hay cãi nhau với anh em.
言い返す
nói lại, bắt bẻ, bốp chát
→ Tôi không có can đảm nói lại với sếp.
謝る
xin lỗi
→ Tôi đã xin lỗi thầy giáo vì đi trễ.
仲直り
sự làm lành
→ Mối quan hệ tốt là dù có cãi nhau cũng nhanh chóng làm lành được.
連れて行く
dẫn đi, dắt đi
→ Tôi đã dẫn con đi sở thú.
連れて来る
dẫn đến, dẫn về
→ Tôi có thể dẫn bạn đến bữa tiệc được không?
秘密
bí mật
→ Xin đừng nói bí mật này cho ai.
内緒
bí mật, chuyện nội bộ, biết với nhau
→ Tôi đã bí mật lên kế hoạch tiệc sinh nhật.
好かれる
được thích, được yêu mến
→ Anh ấy là kiểu người ai cũng thích.
もてる
có duyên, đào hoa
→ Anh ấy hiền lành nên rất được phụ nữ yêu thích.
(人を)ふる
bỏ (người yêu), từ chối (ai đó)
→ Tôi đã tỏ tình với cô ấy nhưng bị từ chối.
[ぉ]見合い
xem mặt, mai mối
→ Cũng có nhiều người quen nhau qua xem mặt rồi kết hôn.
恋愛
chuyện yêu đương, tình yêu
→ Tôi nghĩ tình yêu và hôn nhân là khác nhau.
存在
sự tồn tại, người, thứ
→ Sự tồn tại của anh ấy làm tôi mạnh mẽ hơn.