受付
Quầy lễ tân
→ Quầy lễ tân ở tầng 1.
ミーティング
Cuộc họp
→ Buổi sáng có cuộc họp.
話し合う
Thảo luận, bàn bạc
→ Khi có vấn đề xảy ra, trước hết điều quan trọng là phải bàn bạc với nhau.
調整
Sự điều chỉnh, điều phối, sắp xếp
→ Phải điều chỉnh lịch họp.
能力
Năng lực
→ Anh ấy có năng lực ngoại ngữ cao.
役割
Vai trò
→ Vai trò của tôi trong dự án này là gì?
もうかる
Có lời, kiếm được lợi nhuận
→ Nghe nói việc buôn bán đó rất có lời.
通勤
Sự đi làm (chỉ việc đi và về)
→ Tôi đi làm bằng tàu điện.
早退
Sự về sớm
→ Tôi không khỏe, cho tôi về sớm được không?
無断
Không xin phép
→ Không được dùng ảnh của người khác mà không xin phép.
社会人
Người đi làm
→ Khi trở thành người đi làm, việc giữ đúng giờ là rất quan trọng.
一人ひとり
Từng người từng người
→ Thầy giáo đã nói chuyện với từng học sinh một.
印鑑
Con dấu
→ Ở Nhật Bản có nhiều trường hợp phải dùng con dấu.
インタビュー
Sự phỏng vấn
→ Tôi đã phỏng vấn vận động viên nổi tiếng.
アンケート
Cuộc điều tra, khảo sát, thăm dò
→ Xin hãy hợp tác trả lời khảo sát.
回答
Sự trả lời, hồi đáp
→ Hãy trả lời tất cả các câu hỏi.
ノック
Gõ cửa
→ Tôi đã gõ cửa rồi mới vào phòng.
月末
Cuối tháng
→ Phải nộp báo cáo trước cuối tháng.
確かめる
Kiểm tra lại, xác nhận
→ Trước khi ra ngoài, tôi đã kiểm tra khóa cửa.
確かに
Quả thật, đúng là, chắc chắn là
→ Quả thật, tôi nghĩ ý kiến đó đúng.
とっくに
Đã, từ lâu rồi
→ Bài tập về nhà tôi làm xong từ lâu rồi.
失業
Sự thất nghiệp
→ Tỷ lệ thất nghiệp đang tăng.