蒸し暑い
Nóng ẩm, oi bức
→ Mùa hè ở Nhật rất nóng ẩm.
温度計
Nhiệt kế
→ Tôi đặt nhiệt kế trong phòng.
プラス
Dương, tăng
→ Doanh thu tháng này tăng 10 phần trăm.
マイナス
Âm, giảm
→ Ở Hokkaido có khi nhiệt độ xuống âm 20 độ.
凍る
Đóng băng
→ Khi mùa đông đến, hồ đóng băng.
氷
Băng, đá
→ Xin hãy cho đá vào nước.
冷える
Lạnh, cóng
→ Khi đêm đến, trời đột nhiên lạnh đi.
けっこう
Khá
→ Bộ phim này khá hay.
非常な
Phi thường, rất, cực kỳ
→ Rất nguy hiểm nên xin đừng lại gần.
夏日
Ngày hè nhiệt độ trên 25 độ
→ Mới tháng 4 mà đã ghi nhận ngày hè trên 25 độ.
真夏日
Ngày hè nóng trên 30 độ
→ Liên tiếp 10 ngày nhiệt độ trên 30 độ.
猛暑日
Ngày hè cực nóng trên 35 độ
→ Vào ngày nắng nóng trên 35 độ, hãy cẩn thận say nắng.
冬日
Ngày đông nhiệt độ thấp nhất dưới 0 độ
→ Mùa đông năm nay, ít ngày đông nhiệt độ dưới 0 độ.
真冬日
Ngày đông hàn nhiệt độ cao nhất dưới 0 độ
→ Vào ngày đông hàn nhiệt độ cao nhất dưới 0 độ, nên hạn chế ra ngoài.
暖冬
Mùa đông ấm
→ Do mùa đông ấm nên khu trượt tuyết không có tuyết.
冷夏
Mùa hè mát
→ Do mùa hè mát, sản lượng thu hoạch gạo giảm.
せっかく
Chẳng mấy khi, bao công
→ Chẳng mấy khi đến Nhật nên muốn leo núi Phú Sĩ.