患者
Bệnh nhân
→ Xin hãy gọi tên bệnh nhân.
診察
Khám
→ Tôi sẽ đi khám bệnh từ buổi chiều.
検査
Xét nghiệm, kiểm tra
→ Kết quả xét nghiệm máu sẽ có vào tuần sau.
治療
Điều trị, chữa
→ Nên bắt đầu điều trị sớm.
健康診断
Khám sức khỏe
→ Phát hiện bất thường trong đợt khám sức khỏe công ty.
内科
Khoa nội, nội khoa
→ Tôi đã tham khảo ý kiến bác sĩ nội khoa.
外科
Khoa ngoại, ngoại khoa
→ Ca phẫu thuật ngoại khoa đã thành công.
小児科
Khoa nhi, nhi khoa
→ Con bị sốt nên tôi đã đưa đến khoa nhi.
保険
Bảo hiểm
→ Tôi đã mua bảo hiểm trước khi đi du lịch nước ngoài.
保険証
Thẻ bảo hiểm
→ Nếu không có thẻ bảo hiểm thì phải tự trả toàn bộ.
効く
Có tác dụng, có hiệu quả
→ Thuốc này rất có tác dụng với đau đầu.
注射
Tiêm
→ Tôi đã tiêm phòng cúm.
おんぶ(する)
Cõng
→ Mẹ thường xuyên cõng em trai.
だっこ(する)
Bế
→ Bế em bé lên thì em nín khóc.
栄養
Dinh dưỡng, bổ dưỡng
→ Tôi luôn chú ý đến bữa ăn cân bằng dinh dưỡng.
回復
Hồi phục
→ Sau một tuần nhập viện, tôi đã hồi phục.
証明
Sự chứng minh
→ Bạn có giấy tờ chứng minh thân phận không?
そっと(する)
Khẽ khàng, nhẹ nhàng
→ Tôi nhẹ nhàng vuốt đầu em bé.
じっと(する)
Giữ yên, bất động; chằm chằm
→ Con mèo đang nhìn chằm chằm con chim.
手術
Phẫu thuật, mổ
→ Ca phẫu thuật mất 3 tiếng.
包帯
Băng bó
→ Y tá đã quấn băng cho tôi.
巻く
Quấn
→ Vì trời lạnh nên tôi đã quấn khăn.
長生き
Sự sống lâu
→ Bà tôi đã sống thọ đến 90 tuổi.