画面
Màn hình
→ Màn hình điện thoại thông minh bị nứt mất rồi.
件名
Tiêu đề (email)
→ Tôi đã quên nhập tiêu đề mà gửi email đi mất rồi.
受信
Việc nhận (thư, e-mail)
→ Tôi đã nhận được rất nhiều email rác.
送信
Việc gửi (thư, e-mail)
→ Tôi đã lỡ gửi nhầm cho tất cả mọi người.
返信
Việc trả lời (thư, e-mail)
→ Tôi đã trả lời lịch sự email từ khách hàng.
やり取り
Sự trao đổi qua lại
→ Tôi đang trao đổi email với đối tác kinh doanh.
入力
Sự đánh máy, gõ, nhập
→ Hãy nhập mật khẩu vào.
変換
Sự chuyển đổi
→ Tôi không biết cách chuyển đổi hiragana sang chữ Hán.
改行
Sự xuống dòng
→ Câu dài nên xuống dòng thì dễ đọc hơn.
見直す
Xem lại
→ Trước khi thi, tôi đã xem lại vở ghi.
変更
Sự thay đổi
→ Thời gian họp đã được thay đổi.
画像
Hình ảnh, ảnh
→ Tôi tải hình ảnh này xuống có được không?
挿入
Sự chèn
→ Tôi đã chèn biểu đồ vào tài liệu thuyết trình.
添付
Sự đính kèm
→ Tôi không mở được tệp đính kèm.
削除
Sự xóa bỏ
→ Tôi đã xóa hết tất cả các tệp cũ.
保存
Sự lưu trữ, lưu
→ Trước khi lưu dữ liệu thì máy tính bị tắt mất.
新規作成
Sự tạo mới
→ Tôi tạo thư mục mới và sắp xếp lại các tệp.
完了
Sự hoàn thành, hoàn tất
→ Xin vui lòng đợi một lát cho đến khi tải xuống hoàn tất.
ブログ
Trang blog
→ Tôi đã đăng ảnh du lịch lên blog.
マウス
Chuột máy tính
→ Pin chuột hết nên tôi đã thay pin mới.
クリック
Sự nhấp chuột, kích chuột
→ Tôi nhấp vào đường link thì một trang web lạ mở ra.
プロバイダー
Nhà cung cấp mạng
→ Nhà cung cấp mạng hiện tại tốc độ chậm nên tôi muốn đổi.
ダウンロード
Sự tải xuống
→ Mất thời gian để tải ứng dụng xuống.
ノートパソコン
Máy tính xách tay
→ Tôi bỏ máy tính xách tay vào cặp và làm việc ở quán cà phê.