夏物
Đồ mùa hè
→ Đợt giảm giá đồ mùa hè đã bắt đầu nên tôi mua 3 cái áo phông.
冬物
Đồ mùa đông
→ Áo khoác mùa đông thì mang đi giặt khô rồi mới cất.
上着
Áo khoác
→ Trời bắt đầu lạnh rồi nên mang theo áo khoác thì tốt hơn.
婦人服
Quần áo nữ
→ Quần áo nữ ở cửa hàng bách hóa này có thiết kế rất đẹp.
紳士服
Quần áo nam
→ Tôi đã đặt may bộ vest ở thương hiệu quần áo nam.
ジーンズ
Quần bò, quần jeans
→ Cuối tuần tôi luôn mặc quần bò.
パンツ
Quần
→ Tôi phối quần đen với áo sơ mi trắng.
イヤリング
Hoa tai kẹp
→ Vì không muốn xỏ lỗ tai nên tôi dùng hoa tai kẹp.
ネックレス
Dây chuyền
→ Vào ngày sinh nhật, tôi được bạn trai tặng dây chuyền.
宝石
Đá quý
→ Viên đá quý này có màu xanh rất đẹp.
スカーフ
Khăn quàng mỏng
→ Tôi quàng chiếc khăn lụa quanh cổ.
手袋
Găng tay
→ Nếu không đeo găng tay thì tay sẽ bị lạnh.
マフラー
Khăn choàng cổ
→ Tôi được bạn gái đan cho chiếc khăn choàng cổ màu đỏ.
[お]化粧
Trang điểm
→ Buổi sáng, tôi mất 30 phút để trang điểm.
口紅
Son môi
→ Khi tô son đỏ thì gương mặt trông sáng hơn.
まつ毛
Lông mi
→ Khi gắn lông mi giả thì mắt trông to hơn.
ほほ
Má
→ Má em bé mềm mại và dễ thương.
つめ
Móng tay
→ Móng tay đã dài rồi nên phải cắt thôi.
香水
Nước hoa
→ Trên tàu điện, tôi bị khó chịu vì mùi nước hoa.
古着
Quần áo cũ
→ Tôi tìm thấy một chiếc áo khoác sành điệu ở tiệm đồ cũ.
革
Da (thuộc da)
→ Túi da càng dùng càng có nét đẹp riêng.
ベルト
Thắt lưng, dây lưng
→ Tôi muốn có một chiếc thắt lưng da.
そで
Tay áo
→ Trời nóng nên mặc áo ngắn tay đi.
ショップ
Cửa hàng
→ Một cửa hàng mới đã khai trương trong nhà ga.