豊かな
Phong phú, giàu có
→ Vùng này có nền văn hóa phong phú.
資源
Nguồn tài nguyên
→ Nước là nguồn tài nguyên quý giá.
種類
Loại, chủng loại
→ Cửa hàng này có bao nhiêu loại bánh?
枯れる
Héo, tàn
→ Vì không tưới nước nên hoa đã héo.
散る
Rơi, rụng
→ Gió thổi, cánh hoa rụng tung.
草
Cỏ
→ Tôi phải nhổ cỏ trong vườn.
種
Hạt, hạt giống
→ Bạn đã từng ăn hạt hướng dương chưa?
浮かぶ
Nổi, trôi; nảy ra (trong đầu)
→ Một ý tưởng hay nảy ra trong đầu tôi.
太陽
Mặt trời
→ Ánh sáng mặt trời cần thiết cho thực vật.
現れる
Xuất hiện
→ Mặt trăng hiện ra từ giữa những đám mây.
沈む
Chìm, lặn
→ Ném hòn đá xuống, nó chìm ngay vào nước.
薄暗い
Tối mờ, nhập nhoạng tối
→ Phòng này tối mờ nên bật đèn lên nhé.
穴
Lỗ, hang, hố
→ Tất bị thủng lỗ mất rồi.
ほる
Đào
→ Bọn trẻ đang đào hố trên bãi cát.
うめる
Lấp, chôn
→ Con chó chôn xương xuống vườn.
土
Đất
→ Sau mưa, đất bị ướt.
岩
Tảng đá, đá
→ Trên đường núi có một tảng đá lớn lăn ra.
丘
Đồi
→ Leo lên đỉnh đồi, phong cảnh rất đẹp.
火山
Núi lửa
→ Ngọn núi lửa đó vẫn còn hoạt động.
想像
Sự tưởng tượng, tưởng tượng
→ Tôi tưởng tượng hình ảnh của bản thân trong tương lai.
見上げる
Ngước nhìn lên
→ Ngước nhìn tòa nhà cao, cổ bị đau.
見下ろす
Nhìn xuống
→ Tôi nhìn xuống mặt đất từ cửa sổ máy bay.
ほえる
Sủa, gầm
→ Khi có người lạ đến, chó sủa.
しっぽ
Đuôi
→ Con chó vẫy đuôi vui mừng.
さびる
Rỉ sét, han gỉ
→ Để xe đạp bị ướt mưa mà không lau, nó đã bị rỉ sét.