知識
Kiến thức
→ Anh ấy có kiến thức lịch sử phong phú.
理解
Sự lý giải, hiểu
→ Nghe giải thích của thầy, cuối cùng tôi cũng hiểu được.
目指す
Nhắm tới, lấy mục tiêu
→ Cô ấy đang học tập với mục tiêu trở thành bác sĩ.
試す
Thử
→ Tôi muốn thử công thức nấu ăn mới.
自信
Tự tin
→ Thi đỗ nên tôi đã có thêm tự tin.
やる気
Động lực, sự hăng hái
→ Được thầy khen nên có thêm động lực.
くやしい
Cay cú, ấm ức, tiếc
→ Thua trận đấu nên rất ấm ức.
レベル
Trình độ
→ Trình độ của lớp này cao.
利口(な)
Khôn ngoan, lanh lợi
→ Con chó đó rất khôn ngoan.
さっそく
Ngay, luôn
→ Mua từ điển mới và thử dùng ngay.
ざっと
Sơ qua, lướt qua
→ Nhìn sơ qua thì có vẻ không có vấn đề gì.
しっかり[と]
Chắc chắn, cẩn thận, đàng hoàng
→ Nếu không học cho chắc thì sẽ trượt kỳ thi đấy.
じっくり[と]
Kỹ lưỡng, thong thả
→ Tôi đã suy nghĩ kỹ rồi mới đưa ra câu trả lời.
相当(な)
Khá, rất, tương đương
→ Anh ấy có vẻ rất mệt.
まあまあ(な)
Cũng được, tạm được
→ Kết quả bài kiểm tra lần này cũng tạm được.
努力
Sự nỗ lực, cố gắng
→ Nhờ nỗ lực nên đã đỗ đại học.
なまける
Lười biếng
→ Ngày nào cũng lười biếng nên thành tích đã giảm xuống.
得意な
Giỏi, sở trường
→ Cô ấy giỏi nấu ăn.
苦手な
Yếu, không giỏi
→ Tôi không giỏi việc dậy sớm.
マスター
Sự thành thạo, thành thạo
→ Để thành thạo tiếng Nhật thì cần nhiều thời gian.
問い合わせる
Hỏi, liên hệ hỏi
→ Để biết chi tiết, xin hãy liên hệ trung tâm chăm sóc khách hàng.