食べる
ăn
→ Chúng ta cùng ăn bánh pastel nhé.
食べ物
thức ăn, đồ ăn
→ Đồ ăn của Brazil rất ngon.
朝ご飯
bữa sáng, cơm sáng
→ Tôi ăn bánh mì và phô mai vào bữa sáng.
昼御飯
bữa trưa, cơm trưa
→ Bữa trưa hôm nay là món feijoada.
晩御飯
bữa tối, cơm tối
→ Bữa tối chúng ta ăn bánh pizza nhé?
沢山
nhiều, rất nhiều
→ Tôi đã ăn rất nhiều thịt.
スーパー
siêu thị
→ Tôi đã mua nước Guaraná ở siêu thị.
肉
thịt
→ Người Brazil rất thích ăn thịt.
牛肉
thịt bò
→ Tôi mua thịt bò để làm món nướng churrasco.
豚肉
thịt lợn, thịt heo
→ Tôi nấu thịt heo cùng với đỗ.
鶏肉
thịt gà
→ Bên trong bánh coxinha có nhân thịt gà.
魚
cá
→ Cá ở sông Amazon rất to lớn.
卵
trứng
→ Tôi dùng ba quả trứng để làm bánh ngọt.
野菜
rau củ
→ Tôi ăn rau củ vì sức khỏe.
果物
hoa quả, trái cây
→ Ở Brazil có rất nhiều loại trái cây phong phú.
バナナ
quả chuối
→ Buổi sáng tôi ăn một quả chuối.
林檎
quả táo
→ Tôi đã mua táo ở siêu thị.
レモン
quả chanh vàng, chanh tây
→ Tôi vắt thêm chanh vào ly caipirinha.
蜜柑
quả quýt
→ Tôi uống nước ép quýt.
パン
bánh mì
→ Tôi thích bánh mì kiểu Pháp (baguette).
(お)菓子
bánh kẹo, đồ ăn vặt
→ Brigadeiro là một món bánh kẹo ngọt của Brazil.
チョコレート
sô-cô-la
→ Tôi tặng kẹo sô-cô-la vào dịp lễ Phục sinh.
飲む
uống
→ Tôi uống bia với bạn bè.
飲み物
đồ uống, thức uống
→ Bạn muốn dùng thức uống gì?
水
nước
→ Xin cho tôi một cốc nước.
お湯
nước nóng, nước sôi
→ Tôi pha trà Mate bằng nước nóng.
冷たい
lạnh, mát lạnh (cảm giác)
→ Làm ơn cho tôi một chai bia ướp lạnh.
~がいい
chọn..., thích... hơn
→ Tôi thì chọn cà phê.
入れる
cho vào, bỏ vào, rót
→ Bạn có cho đường vào cà phê không?
ミルク
sữa, sữa tươi
→ Tôi thích món cà phê có cho thêm sữa.
自動販売機
máy bán hàng tự động
→ Tôi mua nước ép ở máy bán hàng tự động.
牛乳
sữa bò
→ Hàng ngày tôi đều uống sữa bò.
ジュース
nước ép, nước hoa quả
→ Tôi muốn uống một cốc nước cam ép.
コーヒー
cà phê
→ Cà phê của Brazil nổi tiếng khắp thế giới.
紅茶
trà đen, hồng trà
→ Buổi chiều tôi thường uống trà đen.
お茶
trà, trà xanh
→ Trà xanh Nhật Bản rất tốt cho sức khỏe.
(お)酒
rượu, đồ uống có cồn
→ Cachaça là loại rượu mạnh truyền thống của Brazil.
ビール
bia
→ Cuối tuần tôi hay uống bia lạnh.
ワイン
rượu vang
→ Tôi uống rượu vang đỏ cùng với món thịt.
カップ
cái tách, cốc có quai
→ Tôi rót cà phê vào tách.
コップ
cái cốc, ly thủy tinh
→ Tôi uống nước bằng cốc.