将来
tương lai
→ Trong tương lai, tôi muốn được làm việc ở Brazil.
夢
ước mơ, giấc mơ
→ Ước mơ của tôi là trở thành một cầu thủ bóng đá.
留学
du học
→ Tôi muốn đi du học ở Nhật Bản.
研究
nghiên cứu
→ Tôi làm nghiên cứu về vùng Amazon tại trường đại học.
研究者
nhà nghiên cứu
→ Ông ấy là một nhà nghiên cứu nổi tiếng.
大学院
cao học, viện đào tạo sau đại học
→ Tôi học ngành kinh tế ở bậc sau đại học.
専門
chuyên ngành, chuyên môn
→ Chuyên ngành của tôi là lịch sử Brazil.
経済
kinh tế
→ Tôi nghiên cứu tìm hiểu về nền kinh tế của Brazil.
美術
mỹ thuật, nghệ thuật
→ Tôi đã đến thăm Bảo tàng Mỹ thuật São Paulo.
地球
Trái Đất (hành tinh)
→ Trái Đất thật là tươi đẹp.
~について
về..., liên quan đến...
→ Tôi sẽ nói chuyện về chủ đề văn hóa Brazil.
辞める
nghỉ, bỏ, từ chức (công việc)
→ Tôi sẽ xin nghỉ việc ở công ty để quay về Brazil.
考える
suy nghĩ, cân nhắc
→ Tôi suy nghĩ về những dự định trong tương lai.
もう
đã, rồi (hoặc: không... nữa đi kèm phủ định)
→ Bạn đã ăn cơm trưa chưa?
まだ
vẫn, vẫn chưa (đi với phủ định)
→ Tôi vẫn chưa ăn.
これから
từ bây giờ, từ nay về sau
→ Từ bây giờ tôi sẽ bắt đầu học tiếng Bồ Đào Nha.