パスポート
hộ chiếu
→ Tôi có hộ chiếu của Brazil.
ビザ
thị thực, visa
→ Để đi Nhật Bản thì cần phải có visa.
大使館
đại sứ quán
→ Tôi đi đến Đại sứ quán Brazil.
大切な
quan trọng, quý giá
→ Hộ chiếu là một vật phẩm rất quan trọng.
なくす
làm mất, đánh mất
→ Tôi đã làm mất chiếc ví trong chuyến đi du lịch.
貸す
cho mượn, cho vay
→ Tôi đã cho bạn mượn một trăm đồng Real.
借りる
vay, mượn
→ Tôi đã mượn một cuốn sách tiếng Bồ Đào Nha ở thư viện.
返す
trả lại, hoàn trả
→ Ngày mai tôi sẽ trả lại tiền cho bạn.
無駄な
lãng phí, vô ích
→ Tôi không bao giờ mua sắm lãng phí.
要る
cần, cần thiết
→ Đi đến Brazil có cần phải có visa không?
えっ
hả?, thật ư? (ngạc nhiên)
→ Hả, thật thế á?
本当
sự thật, thật sự
→ Điều đó có đúng là thật không?
嘘
lời nói dối
→ Xin đừng nói dối.
事
việc, sự việc, chuyện
→ Tôi muốn biết thêm nhiều điều về đất nước Brazil.
お祈り
lời cầu nguyện, sự cầu nguyện
→ Tôi cầu nguyện tại nhà thờ.
触る
chạm vào, sờ
→ Xin đừng chạm tay vào cỗ máy đó.