体
cơ thể, thân thể
→ Tôi đến phòng tập thể hình để vận động cơ thể.
体にいい
tốt cho sức khỏe, có lợi cho cơ thể
→ Quả açaí rất tốt cho sức khỏe.
調子
tình trạng, thể trạng, phong độ
→ Hôm nay thể trạng cơ thể tôi không được tốt.
疲れる
mệt mỏi, mệt nhọc
→ Nhảy múa ở lễ hội Carnival làm tôi thấm mệt.
眠い
buồn ngủ
→ Vì tối qua đi ngủ muộn nên bây giờ tôi thấy buồn ngủ.
早く
sớm, nhanh chóng
→ Hôm nay tôi sẽ về nhà sớm và đi ngủ.
大変な
vất vả, khó khăn, nghiêm trọng
→ Tắc đường ở São Paulo thật là khủng khiếp.
最近
dạo gần đây, gần đây
→ Dạo gần đây tôi rất hay nghe nhạc Brazil.
心配
lo lắng, bận tâm
→ Mẹ luôn lo lắng cho sức khỏe của tôi.
タバコ
thuốc lá
→ Xin vui lòng không hút thuốc.
吸う
hút (thuốc), hít thở
→ Tôi hút thuốc ở đây có được không?
禁煙
cấm hút thuốc
→ Nhà hàng này cấm hút thuốc.
大丈夫
không sao, ổn thỏa
→ Tôi không bị sốt. Tôi ổn mà.
無理な
quá sức, vô lý, quá đà
→ Ăn kiêng quá độ rất có hại cho sức khỏe.
ダイエット
ăn kiêng, giảm cân
→ Tôi ăn kiêng giảm cân để chuẩn bị đi biển mùa hè.
思い出す
nhớ lại, hồi tưởng
→ Tôi nhớ lại những kỷ niệm về gia đình ở Brazil.
寂しい
buồn bã, cô đơn
→ Không được gặp gia đình nên tôi cảm thấy rất buồn và cô đơn.
(お)久しぶりです
lâu rồi không gặp nhỉ
→ Anh Pedro, lâu quá rồi không gặp anh nhỉ!
あっ
a!, ơ! (tiếng thốt ngạc nhiên)
→ A, xe buýt tới rồi kìa.
(お)元気ですか
bạn có khỏe không?
→ Bạn có khỏe không? Bên Brazil trời có nóng không?
お陰様で
nhờ trời/nhờ ơn bạn tôi vẫn khỏe
→ Nhờ ơn trời, tôi vẫn khỏe mạnh ạ.