友達
bạn bè, bạn
→ Tôi đi chơi với bạn ở bãi biển Copacabana.
どんな
như thế nào, loại nào?
→ Bạn thích món ăn Brazil nào?
人
người
→ Người kia là người Brazil.
親切な
tốt bụng, thân thiện
→ Người Brazil rất thân thiện và tốt bụng.
みんな
mọi người, tất cả mọi người
→ Mọi người hãy cùng nhau nhảy điệu samba nhé.
元気な
khỏe mạnh, hoạt bát, tràn đầy năng lượng
→ Con của anh Pedro thật hoạt bát, khỏe mạnh nhỉ.
綺麗な
đẹp, xinh đẹp
→ Bãi biển ở Rio rất đẹp.
綺麗な
sạch sẽ
→ Khách sạn này rất sạch sẽ.
ハンサムな
đẹp trai
→ Cầu thủ bóng đá đó rất đẹp trai.
可愛い
đáng yêu, dễ thương
→ Chú khỉ này rất dễ thương.
かっこいい
ngầu, phong độ, bảnh bao
→ Người tập võ capoeira trông rất ngầu.
頭がいい
thông minh
→ Anh Carlos rất thông minh.
優しい
hiền lành, dịu dàng, chu đáo
→ Chị Maria là một người rất dịu dàng và tốt bụng.
ユーモア
hài hước, khiếu hài hước
→ Người Brazil rất có khiếu hài hước.
背
chiều cao, vóc dáng
→ Anh trai tôi có vóc dáng cao.
高い
cao
→ Tượng Chúa Cứu Thế trên đỉnh Corcovado rất cao.
低い
thấp
→ Cái cây này thấp.
目
mắt
→ Cô ấy có đôi mắt to.
大きい
to, lớn
→ Brazil là một đất nước rất rộng lớn.
小さい
nhỏ, bé
→ Bánh mì pão de queijo là một loại bánh mì nhỏ.
髪
tóc
→ Bạn Anna có mái tóc dài.
長い
dài
→ Sông Amazon rất dài.
短い
ngắn
→ Tóc của tôi ngắn.