おはよう
chào buổi sáng (thân mật)
→ Chào buổi sáng, Pedro! Hôm nay trời lại nóng nhỉ.
おはようございます
chào buổi sáng (lịch sự)
→ Chào buổi sáng thầy/cô ạ.
こんにちは
xin chào (ban ngày)
→ Xin chào, chào mừng bạn đến với Brazil!
こんばんは
chào buổi tối
→ Chào buổi tối. Món thịt nướng churrasco tối nay ngon quá nhỉ.
さようなら
tạm biệt (lâu dài)
→ Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn ở Brazil nhé.
じゃ、また
hẹn gặp lại nhé
→ Hẹn gặp lại ngày mai nhé!
お休みなさい
chúc ngủ ngon
→ Chúc ngủ ngon. Chúc bạn có những giấc mơ đẹp.
ありがとう
cảm ơn (thân mật)
→ Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.
どういたしまして
không có chi, không dám
→ A: Cảm ơn bạn. B: Không có chi.
ありがとうございます
xin cảm ơn rất nhiều (lịch sự)
→ Em thực sự cảm ơn thầy/cô rất nhiều.
どうぞ
xin mời; đây ạ
→ Đây là cà phê Brazil. Xin mời bạn.
どうも
xin chào / cảm ơn (ngắn gọn)
→ Xin chào. Thời tiết đẹp quá nhỉ.
初めまして
rất hân hạnh được gặp lần đầu
→ Rất vui được gặp bạn, tôi là Lucas.
どうぞよろしく
rất mong được giúp đỡ / hân hạnh
→ Tôi đến từ São Paulo. Rất mong được giúp đỡ.
こちらこそ
chính tôi mới phải / tôi cũng vậy
→ A: Rất mong được giúp đỡ. B: Chính tôi mới là người cần giúp đỡ ạ.