趣味
sở thích
→ Sở thích của tôi là bóng đá.
日
ngày, mặt trời
→ Ngày Quốc khánh của Brazil là khi nào vậy?
楽しい
vui vẻ, thú vị
→ Lễ hội Carnival rất vui vẻ.
好きな
thích, yêu thích
→ Tôi thích món quả açaí.
嫌いな
ghét, không thích
→ Tôi ghét thời tiết lạnh giá.
あまり
không... lắm (đi với phủ định)
→ Tôi không hay uống bia lắm.
どちら
cái nào, bên nào (trong hai cái)?
→ Giữa cà phê và trà, bạn thích cái nào hơn?
どちらも
cả hai bên, cả hai cái
→ Cả São Paulo và Rio tôi đều thích.
どっち
cái nào, bên nào (thân mật)?
→ Biển với núi, bạn muốn đi đâu hơn?
上手な
giỏi, khéo léo
→ Anh Pedro chơi bóng đá rất giỏi.
下手な
kém, vụng về
→ Tôi hát rất dở.
まだまだです
vẫn còn kém lắm, chưa được đâu (khiêm tốn)
→ A: Tiếng Nhật của bạn giỏi quá nhỉ. B: Không dám, tôi vẫn còn kém lắm.
習う
học (từ ai đó)
→ Em gái tôi đang theo học võ capoeira.
生け花
nghệ thuật cắm hoa Ikebana
→ Tôi muốn học nghệ thuật cắm hoa Ikebana.
茶道
trà đạo
→ Tôi đã xem biểu diễn trà đạo ở Liberdade.
簡単な
đơn giản, dễ dàng
→ Cách làm bánh mì phô mai rất đơn giản.
易しい
dễ, đơn giản
→ Cuốn sách tiếng Nhật này dễ đọc.
難しい
khó
→ Chữ Hán rất khó.
写真
bức ảnh, tấm hình
→ Tôi đã xem ảnh chụp thác nước Iguazu.
撮る
chụp (ảnh), quay (phim)
→ Tôi chụp ảnh ở bãi biển Copacabana.
カメラ
máy ảnh
→ Tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới.
絵
bức tranh, bức vẽ
→ Tôi ngắm tranh ở bảo tàng mỹ thuật.
描く
vẽ (tranh)
→ Đứa trẻ đang vẽ tranh các loài động vật.
美術館
bảo tàng mỹ thuật
→ Tôi đã đi đến Bảo tàng Nghệ thuật São Paulo.