病気
ốm, bệnh tật
→ Sau lễ hội Carnival tôi đã bị ốm.
病院
bệnh viện
→ Tôi đi tới bệnh viện ở São Paulo.
どうしましたか
bạn bị sao thế?, có chuyện gì vậy?
→ Bạn bị sao thế? Có bị sốt không?
熱
sốt, nhiệt độ
→ Vì bị sốt nên tôi không thể đi ăn tiệc thịt nướng churrasco được.
風邪
cảm cúm, cảm lạnh
→ Vì uống quá nhiều bia lạnh nên tôi bị cảm lạnh rồi.
インフルエンザ
cúm dịch, cúm mùa
→ Vào mùa đông, tôi đã bị cúm mùa ở miền Nam Brazil.
薬
thuốc
→ Tôi mua thuốc tại hiệu thuốc.
鼻
mũi
→ Do bị cảm nên tôi bị sổ mũi.
耳
tai
→ Âm nhạc to quá làm tôi đau cả tai.
口
miệng
→ Xin hãy há miệng ra.
喉
cổ họng
→ Vì bị đau họng nên tôi không uống nước Guaraná.
頭
đầu
→ Uống quá nhiều rượu caipirinha nên tôi bị đau đầu.
お腹
bụng
→ Ăn nhiều món feijoada quá nên tôi no căng bụng rồi.
手
tay, bàn tay
→ Tôi rửa tay rồi mới ăn bánh mì phô mai.
足
chân, bàn chân
→ Đá bóng xong chân tôi bị đau.
看護師
y tá, điều dưỡng
→ Chị gái tôi làm y tá ở bệnh viện.
2、3日
hai ba ngày, vài ngày
→ Xin hãy nghỉ ngơi ở nhà trong 2, 3 ngày.
~が痛い
đau ~
→ Ăn đồ lạnh vào làm tôi bị buốt răng.
歯医者
bác sĩ nha khoa, nha sĩ
→ Ngày mai tôi sẽ đi khám nha sĩ.
一人で
một mình
→ Tôi đã đi du lịch Rio một mình.
健康
sức khỏe
→ Tôi tập võ capoeira để rèn luyện sức khỏe.
(健康)保険証
thẻ bảo hiểm y tế
→ Tôi mang theo thẻ bảo hiểm tới bệnh viện.