何個
mấy cái (vật nhỏ)?
→ Bạn đã mua mấy quả quýt?
1個
1 cái (vật nhỏ)
→ Tôi đã ăn một chiếc bánh phô mai.
2個
2 cái (vật nhỏ)
→ Xin vui lòng cho tôi hai quả táo.
3個
3 cái (vật nhỏ)
→ Tôi dùng ba quả trứng để làm bánh ngọt.
4個
4 cái (vật nhỏ)
→ Tôi đã mua bốn viên sô-cô-la.
5個
5 cái (vật nhỏ)
→ Có năm cục tẩy ở trong hộp.
6個
6 cái (vật nhỏ)
→ Tôi đã nướng sáu cái bánh mì.
7個
7 cái (vật nhỏ)
→ Tôi đã ăn bảy quả dâu tây.
8個
8 cái (vật nhỏ)
→ Tôi đã làm tám nắm cơm onigiri.
9個
9 cái (vật nhỏ)
→ Còn lại chín chiếc bánh quy.
10個
10 cái (vật nhỏ)
→ Xin vui lòng mua mười quả cà chua.
何台
mấy chiếc (máy móc, xe cộ)?
→ Công ty có bao nhiêu chiếc ô tô?
1台
1 chiếc (máy móc, xe cộ)
→ Nhà tôi có một chiếc ô tô.
2台
2 chiếc (máy móc, xe cộ)
→ Có hai chiếc tivi.
3台
3 chiếc (máy móc, xe cộ)
→ Ba chiếc xe buýt đã đến.
4台
4 chiếc (máy móc, xe cộ)
→ Tôi đã mua bốn chiếc máy tính.
5台
5 chiếc (máy móc, xe cộ)
→ Có năm chiếc ô tô đang đỗ ở bãi đậu xe.
6台
6 chiếc (máy móc, xe cộ)
→ Tôi sở hữu sáu chiếc máy ảnh.
7台
7 chiếc (máy móc, xe cộ)
→ Có bảy chiếc máy móc mới trong nhà máy.
8台
8 chiếc (máy móc, xe cộ)
→ Tám chiếc xe tải đang xếp hàng ngay ngắn.
9台
9 chiếc (máy móc, xe cộ)
→ Chúng tôi đã thuê chín chiếc xe đạp.
10台
10 chiếc (máy móc, xe cộ)
→ Có mười chiếc taxi đang đợi.