音楽
âm nhạc
→ Tôi thích âm nhạc Brazil.
カラオケ
karaoke
→ Tôi đi hát karaoke vào cuối tuần.
一緒に
cùng nhau
→ Chúng ta hãy cùng nhau ăn thịt nướng churrasco nhé.
皆で
mọi người cùng nhau
→ Mọi người cùng nhau chơi bóng đá.
歌
bài hát, khúc ca
→ Tôi nghe các bài hát thể loại Bossa Nova.
歌う
hát
→ Anh Carlos rất thích hát.
コンサート
buổi hòa nhạc, liveshow
→ Tôi đi xem buổi hòa nhạc ở Rio.
クラシック
nhạc cổ điển
→ Tôi vừa nghỉ ngơi vừa nghe nhạc cổ điển.
ジャズ
nhạc jazz
→ Tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc jazz.
ポップス
nhạc pop
→ Giới trẻ rất thích nhạc pop.
ロック
nhạc rock
→ Rock in Rio là một lễ hội âm nhạc rất nổi tiếng.
ピアノ
đàn dương cầm, piano
→ Em gái tôi chơi đàn piano.
ギター
đàn ghi-ta
→ Anh trai tôi đánh đàn ghi-ta rất giỏi.
弾く
chơi, gảy (nhạc cụ có dây/phím)
→ Hàng ngày tôi đều tập đánh đàn ghi-ta.
映画
bộ phim, điện ảnh
→ Tôi đã xem một bộ phim của Brazil.
映画館
rạp chiếu phim
→ Tôi đi xem phim mới ở rạp chiếu phim.
始まる
bắt đầu
→ Khi nào thì lễ hội Carnival bắt đầu?
終わる
kết thúc, xong
→ Công việc kết thúc lúc 5 giờ.
漫画
truyện tranh (manga)
→ Tôi thích đọc truyện tranh của Nhật Bản.
アニメ
phim hoạt hình (anime)
→ Ở Brazil thì phim hoạt hình Nhật Bản cũng rất được ưa chuộng.
ゲーム
trò chơi, trò chơi điện tử (game)
→ Em trai tôi ngày nào cũng chơi trò chơi điện tử.
ソフト
phần mềm (phần mềm máy tính/game)
→ Tôi đã mua phần mềm máy tính.
面白い
thú vị, hay, hài hước
→ Bộ phim Brazil này vô cùng thú vị.