電気
điện, đèn điện
→ Xin hãy tắt điện trong phòng đi nhé.
点ける
bật (đèn, thiết bị điện)
→ Vì trời tối nên tôi bật đèn lên.
消す
tắt (đèn, thiết bị), xóa
→ Trước khi đi ngủ tôi tắt ti-vi.
明るい
sáng sủa, tươi sáng
→ Những ngôi nhà ở Brazil thường rất sáng sủa.
暗い
tối, u ám
→ Đường phố vào ban đêm rất tối.
エアコン
máy điều hòa không khí
→ Vì trời nóng nên tôi bật điều hòa.
ビデオ
đoạn phim, video
→ Tôi đã xem đoạn video ghi lại lễ hội Carnival.
スイッチ
công tắc điện
→ Tôi bấm công tắc bật máy điều hòa.
回す
xoay, vặn
→ Tôi vặn núm xoay của chiếc đài phát thanh.
引く
kéo, kéo ra
→ Cửa này xin vui lòng kéo vào trong.
動く
chuyển động, hoạt động, chạy
→ Chiếc đồng hồ này không chạy nữa rồi.
音
âm thanh, tiếng động
→ Có thể nghe thấy âm thanh rộn rã của điệu samba.
もし (~たら)(もし(~たら))
nếu, giả sử (~ thì)
→ Nếu như trời mưa thì tôi sẽ không ra bãi biển nữa.
故障
bị hỏng hóc, sự cố
→ Xe ô tô đã bị hỏng hóc giữa đường.
修理
sửa chữa
→ Tôi mang chiếc xe đạp đi sửa.
呼ぶ
gọi, kêu gọi
→ Tôi gọi một chiếc xe tắc-xi.
直す
sửa lại, sửa chữa, đính chính
→ Tôi sửa lại chiếc máy tính bị hỏng.
製品
sản phẩm, hàng hóa chế tạo
→ Đồ điện máy gia dụng của Nhật Bản rất tốt.