引っ越し
việc chuyển nhà, dọn nhà
→ Tuần sau tôi sẽ chuyển nhà đến São Paulo.
転勤
chuyển công tác (cùng công ty)
→ Bố tôi đã được chuyển công tác đến Brasília.
家賃
tiền thuê nhà
→ Tiền thuê của căn hộ này rất đắt.
所
nơi, chỗ, địa điểm
→ Rio là một nơi chốn rất tuyệt vời.
田舎
vùng quê, nông thôn
→ Tôi sống ở vùng nông thôn của bang Minas Gerais.
静かな
yên tĩnh, thanh bình
→ Thị trấn của tôi rất yên bình.
賑やかな
nhộn nhịp, náo nhiệt
→ Vào dịp lễ Carnival, đường phố rất náo nhiệt.
便利な
tiện lợi, thuận tiện
→ Tàu điện ngầm rất là tiện lợi.
不便な
bất tiện, không thuận tiện
→ Ở quê ít xe buýt nên rất bất tiện.
交通
giao thông
→ Giao thông ở São Paulo rất bất tiện.
庭
sân vườn, mảnh vườn
→ Tôi làm tiệc nướng churrasco ngoài sân vườn.
木
cây, cây cối, gỗ
→ Trong sân vườn có một cây xoài.
緑
màu xanh lá cây, cây xanh
→ Vùng Amazon có bạt ngàn cây xanh tươi tốt.
若い
trẻ, trẻ tuổi
→ Brazil có rất nhiều người trẻ tuổi.
年を取る
già đi, có tuổi, lớn tuổi
→ Khi về già, tôi muốn sống ở gần biển.
市役所
tòa thị chính, ủy ban thành phố
→ Tôi lấy giấy tờ tại tòa thị chính.
広い
rộng, rộng rãi
→ Đất nước Brazil rất rộng lớn.
狭い
hẹp, chật hẹp
→ Căn hộ ở Nhật Bản khá chật chội.
新しい
mới
→ Tôi đã mua một ngôi nhà mới.
古い
cũ, cổ kính
→ Ở Salvador có nhiều công trình kiến trúc cổ.