天気
thời tiết
→ Thời tiết hôm nay thế nào?
いい
tốt, đẹp
→ Hôm nay thời tiết đẹp trời.
悪い
xấu, tồi
→ Ngày mai thời tiết sẽ xấu.
いいお天気ですね
thời tiết đẹp quá nhỉ
→ Thời tiết đẹp quá nhỉ. Chúng ta hãy đi biển đi.
雨
mưa, cơn mưa
→ Hôm nay ở São Paulo trời có mưa.
雪
tuyết
→ Tôi đã nhìn thấy tuyết ở thành phố São Joaquim.
降る
rơi (mưa, tuyết)
→ Từ chiều trời sẽ đổ mưa.
暑い
nóng (thời tiết)
→ Mùa hè ở Rio rất nóng bức.
涼しい
mát mẻ
→ Chiều tối trời mát mẻ.
寒い
lạnh (thời tiết)
→ Mùa đông ở miền Nam Brazil rất lạnh.
暖かい
ấm áp (thời tiết)
→ Mùa xuân thời tiết ấm áp.
多い
nhiều
→ Ở São Paulo có rất đông người.
少ない
ít
→ Thành phố này có rất ít người Brazil.
思う
nghĩ rằng, cho rằng
→ Tôi nghĩ là món bánh mì phô mai này rất ngon.
多分
có lẽ, có thể
→ Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
きっと
chắc chắn, nhất định
→ Đội Brazil chắc chắn sẽ giành chiến thắng trong trận đấu.
傘
cây dù, cái ô
→ Vì trời đang mưa nên tôi bung ô che.
持ってくる
mang đến, đem lại
→ Tôi đã mang theo nước ngọt Guaraná đến bữa tiệc.
持っていく
mang đi, mang theo
→ Tôi mang theo một chiếc dù ra bãi biển.
番組
chương trình (truyền hình/phát thanh)
→ Tôi xem chương trình bóng đá trên ti vi.