どう
như thế nào?
→ Cuộc sống ở Brazil thế nào rồi?
甘い
ngọt
→ Món kẹo brigadeiro rất ngọt.
辛い
cay, mặn gắt
→ Đồ ăn của bang Bahia rất cay.
美味しい
ngon, ngon miệng
→ Món thịt nướng churrasco này rất ngon.
全部
toàn bộ, tất cả
→ Tôi đã ăn hết toàn bộ đồ ăn.
自分で
tự mình, tự bản thân
→ Tôi đã tự mình nấu món feijoada.
お腹が空く
đói bụng
→ Tôi đói bụng rồi. Chúng ta hãy tìm gì đó ăn đi.
喉が渇く
khát nước
→ Vì thấy khát nước nên tôi đi uống nước.
いっぱいな
no, đầy, tràn đầy
→ Tôi no căng bụng rồi.
いかがですか
dùng thêm nhé? / thế nào ạ?
→ Bạn có muốn dùng thêm một tách cà phê nữa không?
もう一杯
thêm một chén/cốc/ly nữa
→ Làm ơn cho tôi thêm một ly bia nữa.
結構です
đủ rồi ạ, thôi không cần đâu (từ chối lịch sự)
→ A: Bạn có muốn dùng cà phê không? B: Dạ thôi, tôi đủ rồi ạ.
乾杯!
cạn ly! cạn chén! chúc sức khỏe!
→ Mọi người cùng nâng cốc bia và hô to "Cạn ly!".
頂きます
xin mời, tôi xin phép ăn cơm (nói trước bữa ăn)
→ Trước khi bắt đầu bữa ăn, chúng tôi nói: "Itadakimasu".
ごちそうさまでした
cảm ơn vì bữa ăn ngon (nói sau bữa ăn)
→ Sau khi dùng bữa xong, chúng tôi nói: "Gochisousama deshita".