言葉
từ ngữ, ngôn ngữ
→ Tôi không hiểu ý nghĩa của từ ngữ này.
字
chữ, ký tự
→ Chữ viết của Pedro rất đẹp.
日本語
tiếng Nhật
→ Xin vui lòng nói bằng tiếng Nhật.
~語
tiếng..., ngôn ngữ...
→ Người Brazil nói tiếng Bồ Đào Nha.
話す
nói, nói chuyện
→ Maria nói được tiếng Bồ Đào Nha.
ゆっくり
chậm rãi, từ từ
→ Xin vui lòng nói chậm lại.
言う
nói
→ Từ "cảm ơn" trong tiếng Bồ Đào Nha nói như thế nào?
もう一度
thêm một lần nữa
→ Xin vui lòng nhắc lại một lần nữa ạ.
お願いします
làm ơn, xin vui lòng
→ Cho tôi xin một cốc cà phê ạ.
分かる
hiểu, biết
→ Tôi hiểu được một chút tiếng Nhật.
少し
một chút, một ít
→ Tôi có thể nói một chút tiếng Bồ Đào Nha.
もう少し
thêm một chút nữa
→ Xin vui lòng nói chậm hơn một chút nữa.
よく
rõ, giỏi; thường xuyên
→ Anh Carlos làm việc rất chăm chỉ.
大体
đại khái, phần lớn
→ Tôi đã hiểu đại khái ý nghĩa rồi.
全然
hoàn toàn (không)
→ Tôi hoàn toàn không hiểu chữ Hán.
平仮名
chữ Hiragana
→ Tôi viết tên của mình bằng chữ Hiragana.
カタカナ
chữ Katakana
→ Từ "Brazil" được viết bằng chữ Katakana.
漢字
chữ Hán (Kanji)
→ Việc học chữ Hán rất khó.
ローマ字
chữ Latinh (Romaji)
→ Xin hãy đọc bằng chữ Latinh.