遊ぶ
chơi, vui chơi
→ Tôi đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.
案内
hướng dẫn, dẫn đường
→ Tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan São Paulo nhé.
迎える
đón, đón tiếp
→ Tôi đi ra sân bay để đón bạn bè.
連れて行く
dẫn đi
→ Tôi dẫn con ra bãi biển chơi.
連れて来る
dẫn đến
→ Tôi đã dẫn bạn gái đến bữa tiệc.
動物
động vật
→ Động vật ở vùng Amazon thật đáng kinh ngạc.
動物園
vườn bách thú, sở thú
→ Tôi sẽ đi sở thú São Paulo vào Chủ nhật.
パンダ
gấu trúc
→ Ở Brazil không có gấu trúc.
象
con voi
→ Tôi đã nhìn thấy một con voi ở sở thú.
馬
con ngựa
→ Tôi cưỡi ngựa ở trang trại Fazenda.
お祭り
lễ hội
→ Carnival là lễ hội lớn nhất của Brazil.
お寺
chùa (Phật giáo)
→ Có một ngôi chùa ở Cotia.
神社
đền thờ Thần đạo (Shinto)
→ Có một ngôi đền Thần đạo ở São Paulo.
旅行
du lịch, chuyến đi
→ Tháng sau tôi sẽ đi du lịch Bahia.
準備
chuẩn bị
→ Tôi chuẩn bị cho món thịt nướng churrasco.
予約
đặt trước, đặt chỗ, hẹn trước
→ Tôi đã đặt phòng khách sạn ở Rio.
ホテル
khách sạn
→ Tôi ở tại một khách sạn ở bãi biển Copacabana.
泊まる
ở trọ, trọ lại, nghỉ đêm
→ Tôi ngủ lại ở nhà của một người bạn.
ロビー
tiền sảnh, sảnh chờ
→ Tôi đang đợi ở sảnh chờ của khách sạn.
お土産
quà lưu niệm, đặc sản làm quà
→ Món quà lưu niệm của Brazil là cà phê.
サービス
dịch vụ
→ Nhà hàng này có chất lượng dịch vụ rất tốt.
ホームステイ
ở cùng gia đình bản xứ (homestay)
→ Tôi sẽ ở cùng gia đình bản xứ tại Nhật Bản.