仕事
công việc
→ Ngày mai tôi được nghỉ làm.
会社員
nhân viên công ty
→ Tôi là nhân viên công ty.
銀行員
nhân viên ngân hàng
→ Chị gái tôi là nhân viên ngân hàng.
医者
bác sĩ
→ Anh Carlos là một bác sĩ nổi tiếng.
看護師
y tá, điều dưỡng
→ Cô ấy là điều dưỡng ở bệnh viện.
介護士
nhân viên chăm sóc (người già/bệnh)
→ Tôi làm việc tại Nhật Bản với tư cách là một nhân viên chăm sóc.
警察官
cảnh sát, công an
→ Vì không biết đường nên tôi đã hỏi một anh cảnh sát.
駅員
nhân viên nhà ga
→ Tôi đưa vé cho nhân viên nhà ga xem.
運転手
tài xế, lái xe
→ Người tài xế taxi rất tốt bụng.
社長
giám đốc, tổng giám đốc
→ Hiện tại giám đốc đang đi công tác ở Brazil.
部長
trưởng phòng
→ Làm ơn cho tôi gặp trưởng phòng Suzuki ạ.
課長
trưởng bộ phận, tổ trưởng
→ Tôi đã nộp báo cáo cho trưởng bộ phận.
社員
nhân viên công ty (thành viên)
→ Công ty này có rất nhiều nhân viên là người Brazil.