駅
nhà ga
→ Nhà ga ở São Paulo rất lớn.
電車
tàu điện
→ Tôi đi tàu điện đến ga Luz.
乗る
lên xe, đi (phương tiện)
→ Tôi đi tàu điện ngầm ở São Paulo.
降りる
xuống (xe, phương tiện)
→ Tôi sẽ xuống ở nhà ga kế tiếp.
切符
vé (xe, tàu)
→ Tôi mua vé xe buýt.
次の
tiếp theo, kế tiếp
→ Tôi sẽ đón chuyến xe buýt kế tiếp.
乗り換える
chuyển xe, đổi tàu
→ Tôi chuyển tàu tại ga Paraíso.
各駅
tàu đỗ các ga, tàu thường
→ Tôi lên chuyến tàu đỗ ở tất cả các ga.
急行
tàu nhanh, tốc hành
→ Tàu tốc hành chạy rất nhanh.
特急
tàu tốc hành đặc biệt
→ Vé tàu tốc hành đặc biệt rất đắt.
新幹線
tàu siêu tốc Shinkansen
→ Ở Brazil không có tàu siêu tốc Shinkansen.
地下鉄
tàu điện ngầm
→ Tôi đi tàu điện ngầm đến đường Paulista.
8番線
sân ga số 8, đường ray số 8
→ Tôi lên chuyến tàu ở sân ga số 8.
何番線
sân ga số mấy, đường ray số mấy?
→ Ở sân ga số mấy của ga Luz vậy?
自動車
ô tô, xe hơi
→ Ở Brazil có rất nhiều xe ô tô.
車
xe hơi, ô tô, xe
→ Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới.
運転
lái xe
→ Tôi lái xe ô tô ở São Paulo.
送る
tiễn, đưa tiễn (người)
→ Tôi tiễn bạn ra tận sân bay.
駐車場
bãi đỗ xe
→ Tôi đỗ xe ô tô ở bãi đỗ xe.
止める
đỗ (xe), dừng lại
→ Xin đừng đỗ xe ở chỗ này.
自転車
xe đạp
→ Tôi đạp xe đạp trong công viên Ibirapuera.
バイク
xe máy, xe mô tô
→ Người giao hàng chạy xe máy trên đường.
バス
xe buýt
→ Tôi đi xe buýt đến bãi biển Copacabana.
タクシー
xe tắc-xi
→ Tôi đã bắt một chiếc tắc-xi từ sân bay.
飛行機
máy bay
→ Tôi đi Rio bằng máy bay.
船
tàu thủy, thuyền
→ Tôi đi du lịch trên sông Amazon bằng thuyền.
乗り場
điểm đón xe, trạm chờ
→ Trạm đón xe buýt ở đâu vậy?
空港
sân bay, phi trường
→ Tôi đi đến sân bay Guarulhos.
時刻表
bảng giờ tàu xe, lịch trình
→ Tôi xem bảng giờ chạy của xe buýt.