いつ
khi nào, bao giờ?
→ Khi nào thì bạn sẽ về lại Brazil?
去年
năm ngoái
→ Tôi đã đến Nhật Bản vào năm ngoái.
今年
năm nay
→ Lễ hội Carnival năm nay diễn ra vào tháng hai.
来年
sang năm, năm sau
→ Sang năm tôi sẽ đi du lịch Rio.
季節
mùa, mùa trong năm
→ Các mùa ở Brazil thì trái ngược hoàn toàn so với Nhật Bản.
一番
nhất, số một
→ Tôi thích bóng đá nhất.
なる
trở thành, trở nên
→ Tôi muốn trở nên giỏi tiếng Nhật.
春
mùa xuân
→ Vào mùa xuân các loài hoa nở rất đẹp.
夏
mùa hè
→ Mùa hè ở Brazil rất nóng nực.
秋
mùa thu
→ Mùa thu thời tiết chuyển sang mát mẻ.
冬
mùa đông
→ Mùa đông ở São Paulo khá lạnh.
花
hoa, bông hoa
→ Ipê là một loài hoa rất đẹp của Brazil.
月
mặt trăng, trăng
→ Đêm nay trăng sáng đẹp quá nhỉ.
(お)花見
ngắm hoa (hoa anh đào)
→ Mùa xuân chúng tôi đi ngắm hoa ở công viên.
桜
hoa anh đào
→ Ở thành phố Curitiba cũng có hoa anh đào.
花火
pháo hoa
→ Tôi đã xem màn bắn pháo hoa ở Copacabana.
紅葉
lá đỏ mùa thu, lá phong
→ Mùa thu tôi đi ngắm lá đỏ phong thu.
初めて
lần đầu tiên
→ Lần đầu tiên tôi được ăn món feijoada.
一度
một lần
→ Tôi muốn đến vùng đầm lầy Pantanal một lần.
何回も
nhiều lần
→ Tôi đã đi du lịch Brazil rất nhiều lần rồi.
一度も
chưa từng lần nào (đi với phủ định)
→ Tôi chưa từng nhìn thấy tuyết rơi dù chỉ một lần.
公園
công viên
→ Tôi đi dạo trong công viên Ibirapuera.
散歩
đi dạo, tản bộ
→ Buổi sáng tôi dắt chó cưng đi dạo.
とても
rất, vô cùng
→ Món cà phê này ngon tuyệt vời.
本当に
thực sự, thật lòng
→ Brazil thực sự là một đất nước vô cùng rộng lớn.
是非
nhất định
→ Bạn nhất định phải đến thăm đất nước Brazil nhé.
もちろん
tất nhiên, đương nhiên
→ Tất nhiên là tôi mê bóng đá rồi.