先生
giáo viên, thầy/cô giáo
→ Anh Pedro là giáo viên tiếng Nhật.
学生
học sinh, sinh viên
→ Em gái tôi là học sinh ở São Paulo.
留学生
du học sinh
→ Maria là du học sinh đến từ Brazil.
学校
trường học
→ Ngày mai tôi sẽ đến trường.
勉強
việc học hành (học)
→ Hàng ngày tôi đều học tiếng Bồ Đào Nha.
日本語学校
trường tiếng Nhật
→ Tôi học ở một trường tiếng Nhật ở Liberdade.
小学校
trường tiểu học
→ Em trai tôi đang học tiểu học.
中学校
trường trung học cơ sở (cấp 2)
→ Anh Carlos là giáo viên trường trung học cơ sở.
高校
trường trung học phổ thông (cấp 3)
→ Cấp 3 ở Brazil kéo dài ba năm.
大学
trường đại học
→ Anh ấy là sinh viên của trường Đại học São Paulo.
教室
phòng học, lớp học
→ Có học sinh người Brazil ở trong lớp học.
クラス
lớp học, lớp
→ Lớp học này rất vui vẻ.
行く
đi
→ Sang năm tôi sẽ đi Rio de Janeiro.
来る
đến
→ Bạn tôi sẽ từ Brazil sang Nhật Bản.
帰る
về, trở về
→ Tôi về nhà lúc 6 giờ chiều.