服
quần áo, trang phục
→ Tôi đã mua trang phục cho lễ hội Carnival.
サイズ
kích cỡ, size
→ Kích cỡ của bộ đồ này là bao nhiêu vậy?
素敵な
tuyệt vời, đẹp đẽ, thanh lịch
→ Đôi giày thật là tuyệt vời nhỉ.
デザイン
thiết kế, kiểu dáng
→ Thiết kế của kiến trúc sư Niemeyer rất đẹp.
着る
mặc (từ thắt lưng trở lên)
→ Tôi mặc chiếc áo của đội Brazil.
脱ぐ
cởi (quần áo, giày dép)
→ Tôi cởi giày ở bãi biển.
赤い
màu đỏ
→ Tôi đã mua những quả cà chua màu đỏ.
青い
màu xanh da trời, xanh lam
→ Bầu trời Brazil rất xanh.
白い
màu trắng
→ Tôi mặc quần áo màu trắng vào đêm giao thừa.
黒い
màu đen
→ Feijoada là món ăn làm từ đỗ đen.
黄色い
màu vàng
→ Quốc kỳ Brazil có màu xanh lá, màu vàng và màu xanh dương.
色々な
nhiều loại, đa dạng
→ Ở vùng Amazon có rất nhiều loài động vật khác nhau.
シャツ
áo sơ mi, áo phông
→ Tôi mặc áo thi đấu bóng đá.
セーター
áo len
→ Mùa đông ở São Paulo cần phải có áo len.
コート
áo khoác ngoài, áo choàng
→ Vì trời lạnh nên tôi mặc áo khoác ngoài.
スーツ
bộ âu phục, comple
→ Tôi mặc comple khi đi làm.
上着
áo khoác, áo ngoài
→ Vì trời nóng nên tôi cởi áo khoác ngoài ra.
下着
quần áo lót
→ Tôi đã mua đồ lót mới.
着物
áo Kimono
→ Tôi đã nhìn thấy áo kimono ở khu Liberdade.