どうやって
làm thế nào, bằng cách nào?
→ Làm thế nào để đi tới núi Corcovado?
歩く
đi bộ
→ Tôi đi bộ trên Đại lộ Paulista.
道
con đường, đường sá
→ Tôi đã đi nhầm đường rồi.
真っ直ぐ
thẳng, đi thẳng
→ Xin hãy đi thẳng theo con đường này.
曲がる
rẽ, quẹo
→ Tôi sẽ rẽ phải ở khúc cua kế tiếp.
渡る
băng qua, qua đường
→ Tôi băng qua đường tại cột đèn tín hiệu.
説明する
giải thích
→ Xin vui lòng giải thích bằng tiếng Bồ Đào Nha.
角
góc đường, góc phố
→ Xin vui lòng dừng xe ở góc đường đó.
交差点
ngã tư, giao lộ
→ Tôi rẽ phải ở ngã tư.
信号
đèn tín hiệu giao thông
→ Đèn giao thông đang chuyển sang màu đỏ.
左
bên trái
→ Có một hiệu thuốc ở phía bên trái.
右
bên phải
→ Xin vui lòng rẽ sang phía bên phải.
橋
cây cầu
→ Tôi lái xe qua cây cầu.
東
hướng Đông, phía Đông
→ Phía Đông của Brazil giáp biển.
西
hướng Tây, phía Tây
→ Tôi đi về phía Tây của São Paulo.
南
hướng Nam, phía Nam
→ Miền Nam Brazil rất lạnh vào mùa đông.
北
hướng Bắc, phía Bắc
→ Miền Bắc Brazil thời tiết rất nóng.
いくつ目
thứ mấy, vị trí thứ bao nhiêu?
→ Đó là góc đường thứ mấy tính từ phía bên phải vậy?
1つ目
cái đầu tiên, thứ nhất
→ Tôi rẽ ở góc đường đầu tiên.
2つ目
cái thứ hai
→ Tôi xuống ở nhà ga thứ hai.
3つ目
cái thứ ba
→ Tôi rẽ trái ở cột đèn tín hiệu thứ ba.
何メートル
bao nhiêu mét?
→ Từ đây cách đó khoảng bao nhiêu mét?
~メートル
... mét
→ Đi thẳng khoảng một trăm mét.