いらっしゃい
chào mừng bạn đã đến!
→ Bạn đến chơi quý hóa quá, hoan nghênh bạn!
どうぞお上がりください
xin mời vào nhà (bước lên)
→ Xin hãy cởi giày ra và mời vào nhà ạ.
失礼します
xin thất lễ, xin phép (lịch sự)
→ Khi bước vào phòng, ta nói: "Xin thất lễ ạ".
そろそろ失礼します
tôi xin phép chuẩn bị ra về ạ
→ Vì trời đã muộn nên tôi xin phép ra về ạ.
またいらっしゃってください
lần sau lại ghé chơi nữa nhé
→ Lần tới bạn nhớ lại ghé chơi Brazil nữa nhé.
夫
chồng (của tôi)
→ Chồng của tôi là người Brazil.
妻
vợ (của tôi)
→ Vợ tôi rất thích điệu nhảy samba.
ご主人
chồng (của người khác)
→ Chồng của chị Maria là bác sĩ phải không ạ?
奥さん
vợ (của người khác)
→ Vợ của anh Carlos rất tốt bụng và hiền hậu.
紹介
giới thiệu
→ Tôi giới thiệu bạn bè với gia đình của mình.
こちらは~さんです
đây là anh/chị/ông/bà ~
→ Đây là anh Pedro.
これからお世話になります
từ nay về sau xin nhờ anh/chị giúp đỡ nhiều
→ Ở Brazil, từ giờ rất mong được bạn giúp đỡ nhiều nhé.
いらっしゃいます
có mặt, ở (kính ngữ của います)
→ Giám đốc có ở đây không ạ?
独身
độc thân
→ Anh trai tôi vẫn còn đang độc thân.
結婚
kết hôn, cưới hỏi
→ Năm sau tôi sẽ tổ chức đám cưới ở Brazil.
僕
tôi, mình (nam giới dùng thân mật)
→ Mình rất thích chơi bóng đá.
ありがとうございました
xin cảm ơn rất nhiều (việc đã hoàn tất)
→ Bữa tiệc vui lắm ạ. Cảm ơn mọi người rất nhiều.
色々
nhiều thứ, đủ điều, mọi mặt
→ Cảm ơn bạn rất nhiều vì mọi sự giúp đỡ.
お世話になりました
cảm ơn vì đã giúp đỡ/chăm sóc tôi suốt thời gian qua
→ Cảm ơn vì đã chăm sóc và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian ở Brazil.
(お)気をつけて
hãy cẩn thận nhé, bảo trọng nhé
→ Đường phố ban đêm hãy đi cẩn thận nhé.
危ない
nguy hiểm, cẩn thận kẻo ngã!
→ Nguy hiểm quá, coi chừng! Xe đang lao tới kìa.
週末
cuối tuần
→ Tôi ăn món feijoada vào dịp cuối tuần.
初め
đầu, thời điểm ban đầu
→ Lễ hội Carnival diễn ra vào đầu tháng hai.
終わり
cuối, kết thúc
→ Tôi đi ra biển vào dịp cuối mùa hè.
一昨日
hôm kia
→ Hôm kia tôi đã ăn quả açaí.
明後日
ngày kia, ngày mốt
→ Ngày mốt tôi sẽ đi São Paulo.
先週
tuần trước
→ Trận đấu tuần trước rất là gay cấn và thú vị.
今週
tuần này
→ Tuần này tôi vô cùng bận rộn.
来週
tuần sau, tuần tới
→ Tuần tới tôi sẽ về lại Brazil.
先月
tháng trước
→ Tháng trước tôi đã mua một chiếc ô tô.
今月
tháng này
→ Tháng này tôi đang kẹt tiền.
来月
tháng sau, tháng tới
→ Từ tháng sau tôi bắt đầu đi tập võ capoeira.