一人
một người
→ Có một người Brazil ở trong phòng.
二人
hai người
→ Hai chúng tôi đã cùng nhau đi bãi biển Copacabana.
三人
ba người
→ Tôi có ba đứa con.
四人
bốn người
→ Gia đình tôi có bốn người.
五人
năm người
→ Trong lớp có năm học sinh người Brazil.
六人
sáu người
→ Đã có sáu người đến dự cuộc họp.
七人
bảy người
→ Có bảy cầu thủ trong đội.
八人
tám người
→ Tôi đã mời tám người bạn đến bữa tiệc.
九人
chín người
→ Chín người chúng tôi đã chơi bóng đá.
十人
mười người
→ Có mười học sinh trong phòng học.
何人
mấy người, bao nhiêu người?
→ Gia đình bạn ở Brazil có bao nhiêu người?
大人
người lớn
→ Lễ hội Carnival thì cả người lớn và trẻ em đều có thể vui chơi.
子供
trẻ con, con cái
→ Trẻ em Brazil rất thích bóng đá.
男の人
người đàn ông
→ Người đàn ông kia là võ sư capoeira.
女の人
người phụ nữ
→ Người phụ nữ kia là một vũ công samba.
男の子
bé trai, bé nam
→ Cậu bé đó đang mặc áo thi đấu của Pelé.
女の子
bé gái, bé nữ
→ Cô bé kia đang ăn açaí.