店
cửa hàng, quán
→ Quần áo của cửa hàng này rất đẹp mắt.
パン屋
tiệm bánh mì, lò bánh mì
→ Tôi mua bánh mì Pháp tại một tiệm bánh của Brazil.
デパート
trung tâm thương mại, bách hóa
→ Tôi đã mua giày ở trung tâm thương mại.
コンビニ
cửa hàng tiện lợi
→ Tôi mua nước tại cửa hàng tiện lợi.
売る
bán
→ Người ta đang bán rau củ ở chợ.
売り場
quầy bán hàng, khu vực bán
→ Quầy bán giày dép ở đâu vậy?
コーナー
góc, khu vực (trong cửa hàng)
→ Tôi đi đến khu vực đồ chơi trẻ em.
棚
kệ, giá đỡ, giá sách
→ Có cuốn sách nằm ở trên giá kệ.
コピー
bản sao, sự sao chép (photocopy)
→ Xin hãy photocopy giúp tôi tập tài liệu này.
チケット
vé (vé xem phim/vé hòa nhạc/vé bóng đá)
→ Tôi đã mua vé xem bóng đá.
カタログ
cuốn ca-ta-lô, tập giới thiệu sản phẩm
→ Tôi xem cuốn ca-ta-lô giới thiệu ô tô.
雑誌
tạp chí
→ Tôi đọc tạp chí của Brazil.
新聞
tờ báo, nhật báo
→ Mỗi sáng tôi đều đọc báo.
欲しい
muốn có (danh từ)
→ Tôi muốn có một chiếc điện thoại thông minh mới.
出来る
có thể, biết làm, xong
→ Tôi có thể nói được một chút tiếng Bồ Đào Nha.
でございます
là, dạ là (lịch sự trang trọng)
→ Dạ, tiền thừa của quý khách là một nghìn Yên ạ.
お探しですか
quý khách đang tìm gì ạ?
→ Nhân viên: Dạ quý khách đang tìm kiếm món đồ gì ạ?
見せる
cho xem, cho thấy
→ Xin vui lòng cho tôi xem chiếc túi xách đó với.
かしこまりました
tôi đã hiểu rõ rồi ạ (kính ngữ)
→ Nhân viên: Dạ tôi hiểu rồi ạ. Xin quý khách vui lòng đợi trong giây lát.
少々お待ちください
xin vui lòng đợi trong giây lát
→ Nhân viên: Dạ xin quý khách đợi trong giây lát ạ.