履く
xỏ, đi, mặc (từ thắt lưng trở xuống)
→ Tôi đi dép xỏ ngón đi biển.
ズボン
quần dài
→ Tôi mặc một chiếc quần dài màu đen.
ジーンズ
quần bò, quần jeans
→ Cuối tuần tôi mặc quần jeans.
パンツ
quần đùi / quần lót
→ Vào mùa hè tôi mặc quần đùi ngắn.
スカート
váy, chân váy
→ Chiếc chân váy của cô ấy thật là đẹp.
靴
giày
→ Tôi đã mua giày đá bóng.
靴下
tất, vớ
→ Tôi đi đôi tất màu trắng.
被る
đội (mũ), trùm
→ Vì nắng gắt nên tôi đội mũ.
帽子
mũ, nón
→ Tôi đã mua một chiếc mũ mới.
(眼鏡を)掛ける
đeo (kính)
→ Lucas đang đeo kính.
眼鏡
kính mắt
→ Tôi quên đem theo kính mất rồi.
サングラス
kính râm, kính mát
→ Tôi đeo kính râm ở bãi biển.
(指輪を)する
đeo (nhẫn)
→ Tôi đang đeo nhẫn cưới.
ネクタイ
cà vạt
→ Hôm nay tôi không thắt cà vạt.
指輪
nhẫn
→ Tôi đã mua một chiếc nhẫn vàng.
時計
đồng hồ
→ Tôi muốn có một chiếc đồng hồ mới.
持つ
cầm, nắm, sở hữu
→ Tôi đang cầm một ly cocktail caipirinha.
鞄
cặp xách, túi xách
→ Tôi đã mua chiếc túi này ở Brazil.
財布
ví tiền, bóp tiền
→ Trong ví của tôi không có đồng Real nào.