朝
buổi sáng, sáng
→ Buổi sáng tôi ăn bánh mì phô mai.
昼
buổi trưa, ban ngày
→ Buổi trưa trời rất nóng.
夜
buổi tối, ban đêm
→ Buổi tối, tôi đi quán bar cùng bạn bè.
毎朝
mỗi sáng, hàng sáng
→ Mỗi sáng tôi đều uống một ly cà phê đậm đặc.
毎晩
mỗi tối, hàng đêm
→ Mỗi tối tôi đều đọc sách tiếng Bồ Đào Nha.
今朝
sáng nay
→ Sáng nay tôi đã ăn món quả açaí.
今晩
tối nay
→ Tối nay tôi sẽ làm món thịt nướng churrasco.
起きる
thức dậy, dậy
→ Anh Pedro thức dậy lúc 6 giờ sáng.
寝る
ngủ, đi ngủ
→ Anh Carlos đi ngủ rất muộn.
見る
xem, nhìn, ngắm
→ Tôi xem trận bóng đá vào Chủ nhật.
ニュース
tin tức, thời sự
→ Tôi đã xem tin tức về Brazil.
ラジオ
đài phát thanh, radio
→ Tôi nghe nhạc Bossa Nova qua đài phát thanh.
テレビ
ti vi, truyền hình
→ Tôi xem phim truyền hình dài tập trên ti vi.
早い
sớm
→ Hôm nay tôi đã thức dậy sớm.
速い
nhanh
→ Chiếc xe của Ayrton Senna đã chạy rất nhanh.
遅い
muộn, chậm trễ
→ Xe buýt đến muộn quá.
鏡
gương
→ Tôi nhìn vào gương và chỉnh lại mái tóc.
顔
khuôn mặt, mặt
→ Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
洗う
rửa, giặt
→ Xin vui lòng rửa tay thật kỹ.
(お)風呂
bồn tắm, việc tắm bồn
→ Người Brazil không hay tắm ngâm mình trong bồn tắm.
入る
vào, bước vào (bồn tắm)
→ Hàng ngày tôi đều tắm ngâm bồn.
シャワー
vòi hoa sen, tắm vòi sen
→ Ở Brazil, một ngày tôi tắm vòi sen hai lần.
浴びる
tắm (dưới vòi sen), dội
→ Buổi sáng, tôi tắm vòi sen bằng nước lạnh.
歯
răng
→ Tôi bị đau răng.
磨く
đánh (răng), mài giũa, chà
→ Tôi đánh răng sau khi ăn bữa trưa.