郵便局
bưu điện
→ Tôi gửi kiện hàng tại bưu điện.
ポスト
hòm thư, thùng thư bưu điện
→ Tôi bỏ lá thư vào hòm thư.
手紙
bức thư
→ Tôi đã viết một lá thư gửi cho gia đình ở Brazil.
葉書
bưu thiếp
→ Tôi gửi một tấm bưu thiếp từ Rio.
年賀状
thiệp chúc mừng năm mới
→ Tôi đã viết thiệp chúc năm mới cho các bạn ở Nhật.
出す
gửi đi (thư), lấy ra
→ Ngày mai tôi sẽ gửi lá thư đi.
メール
thư điện tử, e-mail
→ Tôi đã gửi thư điện tử cho thầy giáo.
送る
gửi đi, chuyển hàng
→ Tôi gửi cà phê về Brazil.
切手
tem thư
→ Tôi đã mua tem ở bưu điện.
集める
sưu tầm, thu gom, tập hợp
→ Tôi đang sưu tầm những chiếc tem thư cổ.
封筒
phong bì thư
→ Tôi bỏ lá thư vào trong phong bì.
外国
nước ngoài
→ Tôi muốn đi du lịch ra nước ngoài.
エアメール
thư gửi bằng đường hàng không
→ Tôi gửi thư bằng đường hàng không.
航空便
đường hàng không, bưu phẩm bay
→ Xin hãy gửi đường hàng không đi Brazil giúp tôi.
船便
đường biển, bưu phẩm gửi tàu thủy
→ Đường biển giá rẻ nhưng vận chuyển rất chậm.
荷物
hành lý, bưu kiện
→ Tôi mang vác hành lý nặng.
重い
nặng
→ Chiếc vali này rất nặng.
軽い
nhẹ
→ Chiếc túi này nhẹ.