会社
công ty
→ Công ty của tôi ở São Paulo.
銀行
ngân hàng
→ Tôi rút tiền ở Ngân hàng Brazil.
働く
làm việc
→ Bố tôi đang làm việc tại một nhà máy sản xuất ô tô.
休む
nghỉ, nghỉ ngơi
→ Tôi nghỉ làm vào Chủ nhật.
休み
ngày nghỉ, kỳ nghỉ
→ Ngày mai được nghỉ nên chúng ta hãy đi biển nhé.
昼休み
giờ nghỉ trưa
→ Tôi ăn feijoada vào giờ nghỉ trưa.
暇な
rảnh rỗi
→ Cuối tuần bạn có rảnh không?
忙しい
bận rộn
→ Hôm nay công việc rất bận rộn.
残業
làm thêm giờ, tăng ca
→ Ngày nào tôi cũng làm thêm giờ đến 8 giờ tối.
出張
đi công tác
→ Tuần tới tôi sẽ đi công tác ở Rio de Janeiro.
事務所
văn phòng
→ Giám đốc có ở trong văn phòng không?
工場
nhà máy, xưởng
→ Anh trai tôi làm việc tại nhà máy.
受付
quầy tiếp tân, bàn lễ tân
→ Xin vui lòng viết tên của bạn tại quầy lễ tân.
会議
cuộc họp, hội nghị
→ Có cuộc họp bắt đầu từ 3 giờ chiều.
会議室
phòng họp
→ Phòng họp ở đâu vậy?
電話
điện thoại, cuộc gọi
→ Có cuộc điện thoại gọi đến từ Nhật Bản.
電話を掛ける
gọi điện thoại
→ Tôi sẽ gọi điện cho gia đình ở Brazil.
もしもし
a-lô (khi nghe điện thoại)
→ A-lô, tôi là Pedro đây ạ.
電話番号
số điện thoại
→ Số điện thoại cửa hàng của bạn là số mấy vậy?
知る
biết
→ Bạn có biết nhà hàng nào ngon ở São Paulo không?
何番
số mấy?
→ Số hộ chiếu của bạn là số mấy?
教える
dạy, chỉ bảo, cho biết
→ Xin hãy dạy võ capoeira cho tôi.
手伝う
giúp đỡ, phụ giúp
→ Tôi phụ giúp mẹ nấu ăn.
作る
làm, chế biến, sản xuất
→ Tôi làm món thịt nướng churrasco vào Chủ nhật.
役に立つ
có ích, hữu ích
→ Cuốn từ điển này rất hữu ích.