何
cái gì, gì?
→ Bạn đã ăn cái gì vào bữa sáng vậy?
何か
cái gì đó, thứ gì đó
→ Tôi muốn uống một thứ gì đó mát lạnh.
食事
bữa ăn, dùng bữa
→ Tôi dùng bữa cơm cùng với gia đình.
有名な
nổi tiếng
→ Pelé là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.
入る
vào, bước vào
→ Chúng ta hãy vào nhà hàng này nhé.
レストラン
nhà hàng, quán ăn
→ Tôi đi đến một nhà hàng thịt nướng churrasco.
食堂
nhà ăn, phòng ăn
→ Tôi ăn trưa tại nhà ăn của công ty.
定食
suất cơm phần, cơm set
→ Tôi gọi một suất cơm phần ở nhà ăn.
喫茶店
quán cà phê, tiệm giải khát
→ Chúng tôi vừa uống cà phê vừa trò chuyện trong quán.
~で
bằng (phương tiện, công cụ)
→ Tôi ăn cơm bằng đũa.
(お)箸
đôi đũa
→ Người Brazil dùng đũa cũng rất giỏi.
スプーン
cái thìa, cái muỗng
→ Tôi dùng thìa để húp súp.
フォーク
cái nĩa, cái dĩa
→ Tôi dùng dao và dĩa để ăn thịt.
ナイフ
con dao (bàn ăn)
→ Con dao này cắt rất sắc.
(お)皿
cái đĩa
→ Tôi múc món feijoada ra đĩa.
(お)茶碗
cái bát, cái chén (ăn cơm)
→ Tôi xới cơm vào bát.
いらっしゃいませ
kính chào quý khách!
→ Khi bước vào quán, người ta chào tôi bằng câu "Kính chào quý khách!".
ご注文は?
quý khách muốn gọi món gì ạ?
→ Nhân viên: Quý khách gọi món gì ạ? Khách: Cho tôi một lon Coca nhé.
これでお願いします
cho tôi chọn món này ạ
→ Tôi chỉ tay vào thực đơn và nói: "Cho tôi món này nhé ạ".
他に
ngoài ra, còn... nữa không
→ Bạn có gọi thêm món gì khác nữa không?
別々に
riêng biệt, riêng rẽ
→ Làm ơn tính tiền riêng từng người giúp chúng tôi nhé.