#1LÂN
隣
bên cạnh, sát vách
隣の家でパーティーをしています。
→ Nhà bên cạnh đang tổ chức tiệc tùng.
#2GIAN
間
ở giữa, khoảng cách
銀行とスーパーの間にあります。
→ Nó nằm ở giữa ngân hàng và siêu thị.
#3CẬN
近く
gần, lân cận
近くに地下鉄の駅があります。
→ Ở gần đây có một ga tàu điện ngầm.
#4THƯỢNG
上
ở trên, bên trên
机の上に鍵があります。
→ Chìa khóa ở trên mặt bàn.
#5HẠ
下
ở dưới, phía dưới
テーブルの下に犬がいます。
→ Có một chú chó ở dưới gầm bàn.
#6TIỀN
前
phía trước, đằng trước
家の前に車を止めます。
→ Tôi đỗ xe ở trước cửa nhà.
#7HẬU
後ろ
phía sau, đằng sau
私の後ろに友達がいます。
→ Bạn tôi đang đứng ở phía sau lưng tôi.
#8TRUNG
中
bên trong, ở trong
鞄の中に財布があります。
→ Trong túi xách có một chiếc ví tiền.
#9NGOẠI
外
bên ngoài, ngoài trời
今日は外が暑いです。
→ Hôm nay ngoài trời rất nóng.
#10
あそこ
đằng kia, chỗ kia
あそこにキリスト像が見えます。
→ Có thể nhìn thấy tượng Chúa Cứu Thế ở đằng kia.
#11
ここ
đây, chỗ này
ここはサンパウロです。
→ Đây là thành phố São Paulo.
#12
そこ
đó, chỗ đó
そこに鞄を置いてください。
→ Xin vui lòng đặt túi xách ở chỗ đó.
#13
どこ
ở đâu, chỗ nào?
トイレはどこですか。
→ Nhà vệ sinh ở đâu vậy?