ジョギング
chạy bộ rèn luyện sức khỏe (jogging)
→ Buổi sáng tôi chạy bộ rèn luyện sức khỏe ở công viên Ibirapuera.
スキー
môn trượt tuyết, ván trượt tuyết
→ Ở Brazil thì không thể trượt tuyết được.
ダンス
nhảy múa, khiêu vũ
→ Samba là điệu nhảy truyền thống của Brazil.
泳ぐ
bơi, bơi lội
→ Cuối tuần tôi đi bơi ở biển.
海
biển, đại dương
→ Biển ở Copacabana rất đẹp.
プール
bể bơi, hồ bơi
→ Tôi bơi ở hồ bơi của khách sạn.
川
con sông
→ Sông Amazon rất lớn.
釣り
sự câu cá, việc câu cá
→ Tôi đi câu cá ở vùng đầm lầy Pantanal.
登る
leo, trèo, trèo lên
→ Tôi leo lên đỉnh núi Sugarloaf.
山
núi, ngọn núi
→ Ở Rio có rất nhiều ngọn núi.
試合
trận đấu, cuộc thi đấu
→ Tôi xem trận bóng đá ở sân vận động Maracanã.
勝つ
thắng, chiến thắng
→ Đội tuyển Brazil đã giành chiến thắng trong trận đấu.
負ける
thua, thất bại
→ Đội để thua trận đấu nên tôi thấy rất tiếc nuối.
さあ.....
chà..., ừm... (khi không rõ)
→ Chà, tôi cũng không rõ nữa.
強い
mạnh mẽ, mạnh (rượu)
→ Caipirinha là một loại rượu rất mạnh.
弱い
yếu, kém (tửu lượng)
→ Tửu lượng của tôi rất kém.
サッカー
bóng đá
→ Người Brazil rất mê bóng đá.
野球
bóng chày
→ Ở Nhật Bản, môn bóng chày rất được yêu thích.
相撲
đấu vật Sumo
→ Tôi đã xem đấu vật Sumo trên ti vi.
柔道
môn võ Judo (Nhu đạo)
→ Brazil rất mạnh ở bộ môn Judo.
テニス
quần vợt, tennis
→ Gustavo Kuerten là một vận động viên quần vợt.
ゴルフ
môn đánh gôn, golf
→ Tôi đi đánh gôn vào cuối tuần.