料理
món ăn, nấu nướng
→ Món ăn mẹ nấu là ngon nhất.
御飯
cơm, bữa ăn
→ Tôi ăn cơm kèm với món súp đậu feijão.
サンドイッチ
bánh mì kẹp, sandwich
→ Buổi sáng tôi đã tự làm bánh mì kẹp sandwich.
お握り
cơm nắm Nhật Bản
→ Tôi ăn cơm nắm trong chuyến dã ngoại.
(お)弁当
cơm hộp bento
→ Tôi mang cơm hộp đi làm.
ラーメン
mì ramen
→ Tôi đã ăn mì ramen ở khu Liberdade.
パスタ
mì Ý, mì pasta
→ Vào Chủ nhật gia đình tôi thường ăn mì Ý cùng nhau.
うどん
mì udon (sợi dày Nhật Bản)
→ Tôi ăn mì udon nóng vào những ngày trời lạnh.
そば
mì soba (mì kiều mạch Nhật Bản)
→ Người Nhật ăn mì soba vào đêm giao thừa.
天ぷら
món tẩm bột chiên tempura
→ Tempura là một món ăn Nhật Bản rất ngon.
すき焼き
lẩu sukiyaki thịt bò
→ Mùa đông tôi làm món lẩu sukiyaki.
刺身
món cá sống sashimi
→ Tôi thích món sashimi làm từ cá tươi sống.
カレーライス
cơm cà ri
→ Bữa trưa hôm nay là món cơm cà ri.
牛丼
cơm thịt bò xào hành tây (gyudon)
→ Tôi ăn món cơm bò vừa rẻ vừa ngon.
(お)寿司
món cơm cuộn sushi
→ Người Brazil cũng rất thích ăn sushi.
ケーキ
bánh ngọt, bánh gato
→ Tôi đã nướng bánh gato vào ngày sinh nhật.
アイスクリーム
kem
→ Vì trời nóng nên chúng ta cùng ăn kem nhé.
取る
lấy, cầm hộ
→ Làm ơn lấy giúp tôi lọ muối ở đằng đó với.
砂糖
đường
→ Tôi cho rất nhiều đường vào cốc cà phê.
塩
muối
→ Tôi rắc muối lên miếng thịt nướng churrasco.
醤油
nước tương, xì dầu
→ Tôi chấm sushi vào nước tương.
ニョクマム
nước mắm (Việt Nam)
→ Tôi dùng nước mắm khi chế biến món ăn Việt Nam.
ナンプラー
nước mắm Thái Lan (nam pla)
→ Tôi cho nước mắm nam pla vào món súp Thái.