これ
cái này
→ Đây là món quà lưu niệm từ Nhật Bản.
それ
cái đó
→ Đó có phải là cà phê Brazil không?
あれ
cái kia
→ Kia là Bảo tàng Nghệ thuật São Paulo.
どれ
cái nào?
→ Hành lý của bạn là cái nào vậy?
この
này (+ danh từ)
→ Chiếc bánh phô mai này rất ngon.
その
đó (+ danh từ)
→ Chiếc túi đó giá bao nhiêu tiền?
あの
kia (+ danh từ)
→ Người kia là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.
どの
nào (+ danh từ)?
→ Bạn thích chiếc đồng hồ nào?
何
cái gì, gì?
→ Cái này là cái gì vậy?
名刺
danh thiếp
→ Đây là danh thiếp của tôi. Xin mời bạn.
携帯
điện thoại di động (nói tắt)
→ Xin vui lòng cho tôi biết số điện thoại di động của bạn.
スマホ
điện thoại thông minh, smartphone
→ Tôi đã mua một chiếc điện thoại thông minh mới.
電池
pin, ắc quy
→ Điện thoại của tôi hết pin rồi.
ノート
vở, sổ tay
→ Tôi luyện tập bằng cách viết chữ Hán vào vở.
紙
giấy
→ Xin hãy cho tôi một tờ giấy đó.
手帳
sổ tay, sổ lịch trình
→ Tôi ghi lịch trình vào sổ tay.
ボールペン
bút bi
→ Xin vui lòng viết tên bằng bút bi.
シャープペンシル
bút chì kim, bút chì bấm
→ Làm ơn cho tôi mượn cây bút chì bấm với ạ.
鉛筆
bút chì
→ Bài thi làm bằng bút chì.
消しゴム
cục tẩy, gôm tẩy
→ Tôi dùng cục tẩy để xóa chỗ sai.
パンチ
dụng cụ bấm lỗ giấy
→ Tôi dùng đồ bấm lỗ để tạo lỗ trên giấy.
ホッチキス
cái dập ghim
→ Tôi bấm tài liệu lại bằng đồ dập ghim.
セロテープ
băng dính trong, băng keo trong
→ Tôi dán kín hộp bằng băng dính trong.
はさみ
cái kéo
→ Tôi dùng kéo cắt giấy.
箱
cái hộp, thùng
→ Trong chiếc hộp này chứa cái gì vậy?
コンピューター
máy vi tính
→ Tôi làm việc bằng máy vi tính.
パソコン
máy tính cá nhân, PC
→ Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.
インターネット
mạng internet
→ Tôi xem tin tức về Brazil trên internet.
資料
tài liệu
→ Tôi chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.
切る
cắt, thái
→ Tôi dùng dao để cắt thịt.
使う
dùng, sử dụng
→ Tôi có thể sử dụng chiếc máy tính này được không?