国
quốc gia, đất nước
→ Brazil là một quốc gia rộng lớn.
ある
có, ở (đồ vật vô tri)
→ Ở Rio có rất nhiều bãi biển đẹp.
どちら
cái nào; hướng nào; ở đâu (lịch sự)
→ Đất nước của bạn là nước nào? - Là Brazil ạ.
から来ました
đến từ
→ Tôi đến từ São Paulo, Brazil.
人
người (hậu tố chỉ quốc tịch)
→ Anh ấy là người Brazil.
地図
bản đồ
→ Xin vui lòng xem bản đồ Brazil.
世界
thế giới
→ Amazon là khu rừng mưa nhiệt đới lớn nhất trên thế giới.
日本
Nhật Bản
→ Rất nhiều người Brazil đang sống ở Nhật Bản.
インド
Ấn Độ
→ Món cà ri của Ấn Độ rất ngon.
インドネシア
Indonesia
→ Anh ấy đã đi du lịch đến Indonesia.
韓国
Hàn Quốc
→ Ở São Paulo có rất nhiều nhà hàng Hàn Quốc.
タイ
Thái Lan
→ Món ăn Thái Lan cay.
台湾
Đài Loan
→ Trà Đài Loan rất nổi tiếng.
中国
Trung Quốc
→ Tại khu phố Liberdade, bạn cũng có thể mua đồ Trung Quốc.
ネパール
Nepal
→ Ở Nepal có những dãy núi rất cao.
フィリピン
Philippines
→ Biển ở Philippines rất đẹp.
ベトナム
Việt Nam
→ Cà phê Việt Nam cũng rất ngon đấy nhé.
マレーシア
Malaysia
→ Malaysia là một quốc gia thuộc Châu Á.
ミャンマー
Myanmar
→ Bạn đã từng đến Myanmar bao giờ chưa?
トルコ
Thổ Nhĩ Kỳ
→ Tôi đã ăn món thịt nướng kebab của Thổ Nhĩ Kỳ.
オーストラリア
Úc, Australia
→ Ở Úc có chuột túi (kangaroo).
ニュージーランド
New Zealand
→ Thiên nhiên New Zealand rất tươi đẹp.
アメリカ
Mỹ, Hoa Kỳ
→ Bay bằng máy bay từ Mỹ đến Brazil mất mấy tiếng?
カナダ
Canada
→ Anh trai tôi đang làm việc ở Canada.
メキシコ
Mexico
→ Tôi thích món ăn Mexico.
ブラジル
Brazil
→ Brazil nằm ở Nam Mỹ.
ロシア
Nga
→ Nước Nga rất lạnh.
イギリス
Nước Anh / Vương quốc Anh
→ Tôi đang học tiếng Anh kiểu Anh.
フランス
Pháp
→ Rượu vang Pháp rất nổi tiếng.
ドイツ
Nước Đức
→ Bia Đức và bia Brazil, bạn thích loại nào hơn?
スイス
Thụy Sĩ
→ Đồng hồ Thụy Sĩ rất đắt tiền.
イタリア
Ý, Italia
→ Tôi đã thưởng thức đồ ăn Ý tại São Paulo.
スペイン
Tây Ban Nha
→ Tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha khá giống nhau.
エジプト
Ai Cập
→ Tôi muốn ngắm nhìn các kim tự tháp ở Ai Cập.
ケニア
Kenya
→ Cà phê Kenya có được ưa chuộng ở Brazil không?