出かける
ra ngoài, đi ra ngoài
→ Cuối tuần tôi đi ra ngoài chơi cùng gia đình.
出る
rời đi, xuất phát, xuất hiện
→ Mấy giờ thì xe buýt xuất bến vậy?
着く
đến nơi, tới
→ Ngày mai tôi sẽ tới thành phố Rio.
会う
gặp, gặp gỡ
→ Tôi gặp bạn bè ở đường Paulista.
待つ
chờ, đợi
→ Tôi đứng chờ bạn ở nhà ga.
デート
hẹn hò (lãng mạn)
→ Tôi đi hẹn hò với bạn gái.
約束
hứa hẹn, cuộc hẹn
→ Hôm nay tôi có cuộc hẹn với bạn.
用事
công việc bận, việc riêng
→ Vì tôi có việc bận nên không đi được.
都合がいい
thuận tiện, tiện lợi, rảnh
→ Ngày mai thì rất thuận tiện cho tôi.
都合が悪い
không thuận tiện, bận
→ Hôm nay tôi không tiện rồi.
駄目です
không được, không thể
→ Hút thuốc ở đây là không được phép.
変える
thay đổi, đổi
→ Tôi đổi thời gian cuộc hẹn.
お出かけですか
bạn đi ra ngoài đấy à?
→ A: Bạn đi ra ngoài đấy à? B: Vâng, tôi đi siêu thị một chút.
空港
sân bay, phi trường
→ Tôi đi đến sân bay.
良かったら
nếu được, nếu bạn không phiền
→ Nếu được thì chúng ta cùng đi nhé?
すみません
xin lỗi, làm phiền bạn
→ Xin lỗi, nhà ga nằm ở đâu vậy ạ?
~でも~ませんか
cùng làm... nhé, thử... không?
→ Chúng ta cùng đi uống tách cà phê nhé?
~はちょっと
... thì hơi kẹt/khó khăn (từ chối khéo)
→ Chủ nhật thì tôi hơi kẹt một chút...
残念ですが
thật đáng tiếc nhưng mà
→ Tiếc thật đấy nhưng mà tôi không thể đi được rồi.
また今度お願いします
hẹn bạn lần tới nhé
→ Lần này tôi không đi được rồi. Hẹn bạn vào dịp khác nhé.
チャンス
cơ hội
→ Đây quả thực là một cơ hội tuyệt vời.
行ってきます
tôi đi rồi sẽ về ngay (chào khi rời nhà)
→ Tôi đi làm đây.
行ってらっしゃい
bạn đi nhé, đi cẩn thận nhé
→ Vợ tôi dặn dò: "Anh đi cẩn thận nhé".
ただ今
tôi đã về rồi đây
→ Về tới nhà tôi cất tiếng chào: "Tôi đã về rồi đây".
お帰りなさい
mừng bạn đã về nhà
→ Mẹ nói với tôi: "Con đã về đấy à".