#1TƯ
私
tôi
私はサンバを踊るのが好きです。
→ Tôi thích nhảy samba.
#2
です
là; thì; ở (trợ động từ lịch sự)
ペドロさんはブラジル人です。
→ Pedro là người Brazil.
#3
さん
ông, bà, anh, chị (hậu tố kính ngữ)
マリアさんはブラジリアに住んでいます。
→ Maria sống ở Brasilia.
#4
ちゃん
hậu tố thân mật, trìu mến
アナちゃんはかわいいですね。
→ Bé Anna thật dễ thương.
#5
あなた
bạn, ông, bà, anh, chị (ngôi thứ hai)
あなたもリオのカーニバルに行きますか。
→ Bạn cũng đi đến lễ hội Rio Carnival phải không?
#6BỈ
彼
anh ấy; bạn trai
彼はサンパウロ出身です。
→ Anh ấy đến từ São Paulo.
#7BỈ NỮ
彼女
cô ấy; bạn gái
彼女はブラジル料理を作るのが上手です。
→ Cô ấy nấu món ăn Brazil rất giỏi.
#8DANH TIỀN
お名前
tên (lịch sự)
お名前は何ですか。
→ Tên của bạn là gì?
#9
はい
vâng, dạ, đúng
はい、私はサッカーが好きです。
→ Vâng, tôi thích bóng đá.
#10
ええ
vâng (thân mật)
ええ、よくカポエイラをします。
→ Vâng, tôi thường tập võ capoeira.
#11
いいえ
không
いいえ、私はアルゼンチン人じゃありません。
→ Không, tôi không phải là người Argentina.
#12
そうです
đúng vậy, phải rồi
A: あなたはカルロスさんですか。 B: はい、そうです。
→ A: Bạn có phải là anh Carlos không? B: Vâng, đúng vậy.
#13
ちがいます
không phải, sai rồi
いいえ、ちがいます。これは私のコーヒーじゃありません。
→ Không, không phải vậy. Đây không phải là cà phê của tôi.