家
nhà, ngôi nhà
→ Nhà của tôi ở São Paulo.
部屋
căn phòng, phòng
→ Căn phòng này rất nóng bức.
窓
cửa sổ
→ Vì trời nóng nên xin hãy mở cửa sổ ra.
ドア
cánh cửa, cửa ra vào
→ Xin vui lòng đóng cửa lại.
開ける
mở (cửa, tủ...)
→ Tôi mở tủ lạnh và lấy nước Guaraná.
閉める
đóng (cửa, tủ...)
→ Buổi tối tôi đóng cửa sổ lại.
鍵
chìa khóa
→ Tôi đã để quên chìa khóa nhà mất rồi.
ベッド
giường ngủ
→ Tôi đã mua một chiếc giường mới.
ダイニングキッチン
phòng bếp kết hợp phòng ăn
→ Tôi ăn sáng tại phòng bếp kết hợp phòng ăn.
和室
phòng kiểu Nhật (trải chiếu tatami)
→ Trong những ngôi nhà ở Brazil không có phòng kiểu Nhật.
トイレ
nhà vệ sinh, toilet
→ Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ?
お手洗い
nhà vệ sinh (lịch sự)
→ Tôi muốn đi vệ sinh ạ.
布団
đệm kiểu Nhật, chăn đệm futon
→ Ở Nhật Bản tôi ngủ trên nệm futon.
テーブル
bàn, cái bàn (ăn/trà)
→ Có bánh mì phô mai ở trên bàn.
机
bàn học, bàn làm việc
→ Tôi ngồi ở bàn học để học tiếng Bồ Đào Nha.
椅子
cái ghế
→ Xin mời bạn ngồi vào chiếc ghế này.
座る
ngồi
→ Tôi ngồi trên ghế sô-pha xem ti-vi.
立つ
đứng, đứng dậy
→ Tôi đứng ở trên xe buýt.
洗濯
giặt giũ (quần áo)
→ Cuối tuần tôi giặt giũ quần áo.
掃除
quét dọn, dọn dẹp vệ sinh
→ Chủ nhật tôi dọn dẹp phòng.
ごみ
rác, rác rưởi
→ Tôi vứt rác vào thùng rác.
捨てる
vứt đi, bỏ đi
→ Tôi đã vứt đôi giày cũ đi rồi.
置く
đặt, để
→ Xin vui lòng để túi xách ở chỗ này.
住む
sống, sinh sống, cư trú
→ Tôi đang sống ở thành phố Rio de Janeiro.
住所
địa chỉ
→ Xin hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn.
冷蔵庫
tủ lạnh
→ Trong tủ lạnh có bia ướp lạnh.
洗濯機
máy giặt
→ Chiếc máy giặt này là máy mới.
掃除機
máy hút bụi
→ Tôi dọn phòng bằng máy hút bụi.